Finance

Danh sách
LQDT:NASDAQ
Liquidity Services Inc
41,90 US$
+1,45%
(+0,60) 1 ngày
8 thg 10, 12:51:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LQDT...
Mở
41,20 US$
Cao
42,08 US$
Thấp
41,20 US$
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,07 N
Khối lượng
80,86 N
Chỉ số P/E
41,00
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,67 US$
EPS
1,02 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,33 Tr
Số nhân viên
818
Mở
41,20 US$
Cao
42,08 US$
Thấp
41,20 US$
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,07 N
Khối lượng
80,86 N
Chỉ số P/E
41,00
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,67 US$
EPS
1,02 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,33 Tr
Số nhân viên
818
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Liquidity Services, Inc. is an American e-commerce company providing surplus asset management services through a network of online marketplaces. It serves businesses and government agencies by facilitating the resale of surplus, returned, and end-of-life goods. Founded in 1999 and headquartered in Bethesda, Maryland, United States. Wikipedia
Giới thiệu về Liquidity Services Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên818
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhBethesda, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LQDT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LQDT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 41,90 US$
52,00 US$ (+24,11%)
Trung bình
51,00 US$ (+21,72%)
Thấp nhất
50,00 US$ (+19,33%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gary Prestopino
Barrington
Buy
Reiterated
50,00 US$
+19,3%
08/12/2026
George Sutton
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
52,00 US$
+24,1%
08/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,45 US$ / 0,34 US$
+30,43%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
129,58 Tr / 108,34 Tr
+19,60%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,09 Tr
121,22 Tr
120,73 Tr
129,58 Tr
Giá vốn hàng bán
61,63 Tr
64,19 Tr
64,86 Tr
65,74 Tr
Chi phí doanh thu
61,63 Tr
64,19 Tr
64,86 Tr
65,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,94 Tr
45,13 Tr
43,56 Tr
47,11 Tr
Chi phí hoạt động
45,61 Tr
47,71 Tr
46,19 Tr
49,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,24 Tr
111,90 Tr
111,05 Tr
115,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,84 Tr
9,32 Tr
9,68 Tr
14,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,25 Tr
10,52 Tr
10,67 Tr
15,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,24 Tr
10,52 Tr
10,78 Tr
15,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,43 Tr
3,03 Tr
3,15 Tr
5,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,15%
28,79%
29,52%
32,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-8,00 N
-
Thu nhập ròng
7,82 Tr
7,49 Tr
7,52 Tr
10,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
6,18%
6,23%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
0,39
0,35
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 Tr
1,20 Tr
1,10 Tr
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,39 Tr
1,20 Tr
1,10 Tr
1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,67 Tr
2,58 Tr
2,64 Tr
2,68 Tr
EBITDA
12,25 Tr
11,90 Tr
12,32 Tr
16,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
55,00 N
-5,00 N
7,00 N
-4,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google