Finance

Danh sách
LPSIF:OTCMKTS
Legend Power Systems Inc
0,078 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 11, 14:21:31 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPSIF...
Vốn hoá thị trường
17,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,71 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,40 Tr
Số nhân viên
25
Vốn hoá thị trường
17,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,71 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,40 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Legend Power Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcInformation Technology
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
690,28 N
252,87 N
545,84 N
216,22 N
Giá vốn hàng bán
516,65 N
141,55 N
332,55 N
130,58 N
Chi phí doanh thu
516,65 N
141,55 N
332,55 N
130,58 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,50 N
18,47 N
20,53 N
11,81 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
658,45 N
555,44 N
483,86 N
502,61 N
Chi phí hoạt động
642,35 N
635,79 N
647,68 N
603,18 N
Tổng chi phí hoạt động
1,16 Tr
777,34 N
980,23 N
733,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-468,71 N
-524,47 N
-434,40 N
-517,53 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
241,00
170,00
5,45 N
154,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-481,44 N
-522,02 N
-442,73 N
-524,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-481,44 N
-522,02 N
-442,73 N
-524,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-481,44 N
-522,02 N
-442,73 N
-524,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-69,75%
-206,44%
-81,11%
-242,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,13 N
-2,50 N
-2,73 N
-2,07 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,13 N
-2,50 N
-2,73 N
-2,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,22 N
33,28 N
39,96 N
39,36 N
EBITDA
-462,44 N
-519,15 N
-430,75 N
-514,49 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google