Trang chủLPPS • IDX
add
Lenox Pasifik Investama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
82,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
78,00 Rp - 83,00 Rp
Phạm vi một năm
52,00 Rp - 210,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
214,82 T IDR
Số lượng trung bình
2,53 Tr
Tỷ số P/E
1,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -199,94 Tr | 94,96% |
Chi phí hoạt động | 384,80 Tr | 4,22% |
Thu nhập ròng | 33,32 T | -70,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,67 N | -487,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,47 T | 64,87% |
Tổng tài sản | 1,04 NT | 7,06% |
Tổng nợ | 219,34 Tr | 24,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,32 T | -70,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,98 Tr | 131,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,85 T | -50,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,87 T | -54,86% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2