Finance

Danh sách
LPPF:IDX
Mds Retailing Tbk
1.585,00 IDR
-1,55%
(-25,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:09:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPPF...
Mở
1.610 IDR
Cao
1.610 IDR
Thấp
1.585 IDR
Vốn hoá thị trường
3,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,92 Tr
Khối lượng
622,90 N
Cổ tức
15,77%
Cổ tức hằng quý
63 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.990 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.435 IDR
EPS
347 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
7 N
Mở
1.610 IDR
Cao
1.610 IDR
Thấp
1.585 IDR
Vốn hoá thị trường
3,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,92 Tr
Khối lượng
622,90 N
Cổ tức
15,77%
Cổ tức hằng quý
63 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.990 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.435 IDR
EPS
347 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Matahari Department Store Tbk, commonly known as Matahari, is the largest retail platform in Indonesia with stores located across the country and online presence on Matahari.com. Wikipedia
Giới thiệu về Mds Retailing Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,2 N
Ngày thành lập24 thg 10, 1958
Trụ sở chínhTangerang, Banten, Indonesia
Lĩnh vực-
Trang webmatahari.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 NT
1,36 NT
2,49 NT
1,01 NT
Giá vốn hàng bán
385,49 T
497,62 T
852,69 T
391,69 T
Chi phí doanh thu
385,49 T
497,62 T
852,69 T
391,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,37 T
454,31 T
578,10 T
457,08 T
Chi phí hoạt động
619,87 T
618,54 T
732,50 T
614,47 T
Tổng chi phí hoạt động
1,01 NT
1,12 NT
1,59 NT
1,01 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,20 T
242,74 T
903,14 T
5,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 T
991,00 Tr
940,00 Tr
237,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,46 T
152,38 T
854,82 T
-49,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,11 T
184,32 T
854,87 T
-44,02 T
Chi phí thuế thu nhập
-574,00 Tr
28,15 T
162,73 T
-8,93 T
Thuế suất hiệu dụng
16,58%
18,48%
19,04%
17,98%
Chi phí hoạt động khác
-1,89 T
-15,90 T
-27,51 T
-20,51 T
Thu nhập ròng
-2,89 T
124,23 T
692,09 T
-40,72 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,28%
9,14%
27,81%
-4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
930,00 Tr
899,00 Tr
4,49 T
3,72 T
Chi phí lãi suất
-61,54 T
-60,31 T
-53,70 T
-53,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-60,61 T
-59,41 T
-49,21 T
-49,47 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
169,40 T
172,59 T
174,37 T
170,61 T
EBITDA
72,73 T
294,21 T
956,72 T
56,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google