Finance

Danh sách
LPN:BKK
LPN Development PCL
1,56 ฿
-0,64%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPN...
Mở
1,57 ฿
Cao
1,57 ฿
Thấp
1,56 ฿
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,96 N
Khối lượng
122,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
10 N
Mở
1,57 ฿
Cao
1,57 ฿
Thấp
1,56 ฿
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,96 N
Khối lượng
122,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,46 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LPN Development PCL
Giám đốc điều hànhOpas Sripayak
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập21 thg 6, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblpn.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
1,98 T
1,94 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,66 T
1,60 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,66 T
1,60 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
276,80 Tr
291,09 Tr
259,48 Tr
270,95 Tr
Chi phí hoạt động
252,10 Tr
291,09 Tr
257,98 Tr
269,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,95 T
1,86 T
1,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,69 Tr
35,63 Tr
80,70 Tr
62,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,66 Tr
4,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,65 Tr
-51,80 Tr
-4,51 Tr
-18,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,65 Tr
-44,31 Tr
-4,79 Tr
-19,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,66 Tr
-79,72 N
3,33 Tr
-36,67 N
Thuế suất hiệu dụng
23,14%
0,15%
-73,86%
0,20%
Chi phí hoạt động khác
-24,70 Tr
-
-1,50 Tr
-1,28 Tr
Thu nhập ròng
49,57 Tr
-53,70 Tr
-10,40 Tr
-21,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,92%
-2,71%
-0,54%
-1,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,86 N
1,04 Tr
718,96 N
1,17 Tr
Chi phí lãi suất
-35,97 Tr
-74,31 Tr
-81,67 Tr
-81,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,85 Tr
-73,27 Tr
-80,95 Tr
-80,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,27 Tr
56,95 Tr
103,16 Tr
84,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,14 Tr
-235,39 N
-235,39 N
Các ứng dụng của Google