Finance

Danh sách
Tại sao LPLI giảm 4,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
LPLI:IDX
Star Pacific Tbk PT
224,00 IDR
-4,27%
(-10,00) 1 ngày
25 thg 9, 16:07:27 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPLI...
Mở
230 IDR
Cao
230 IDR
Thấp
210 IDR
Vốn hoá thị trường
262,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,84 N
Khối lượng
506,40 N
Chỉ số P/E
0,48
Cao nhất trong 52 tuần
990 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
469 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
9
Mở
230 IDR
Cao
230 IDR
Thấp
210 IDR
Vốn hoá thị trường
262,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,84 N
Khối lượng
506,40 N
Chỉ số P/E
0,48
Cao nhất trong 52 tuần
990 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
469 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
9
Giới thiệu về Star Pacific Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,52 T
3,36 T
2,46 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
3,86 T
2,48 T
1,89 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
3,86 T
2,48 T
1,89 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,63 T
3,61 T
3,98 T
3,75 T
Chi phí hoạt động
13,64 T
3,61 T
3,98 T
3,76 T
Tổng chi phí hoạt động
17,50 T
6,09 T
5,87 T
5,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,98 T
-2,73 T
-3,41 T
-3,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-649,00 Tr
13,54 T
-606,00 Tr
461,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
123,67 T
529,79 T
-4,39 T
-98,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,94 T
24,71 T
4,45 T
22,24 T
Chi phí thuế thu nhập
611,00 Tr
642,00 Tr
250,00 Tr
352,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,49%
0,12%
-5,70%
-0,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
123,06 T
529,15 T
-4,64 T
-98,75 T
Biên lợi nhuận ròng
2.723,75%
15.739,08%
-188,69%
-4.019,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,33 T
11,58 T
3,83 T
5,86 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,33 T
11,58 T
3,83 T
5,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,00 Tr
2,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
EBITDA
-12,97 T
-2,73 T
-3,41 T
-3,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google