Finance

Danh sách
Tại sao LPKR tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
LPKR:IDX
Lippo Karawaci Tbk PT
47,00 IDR
+2,17%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPKR...
Mở
47 IDR
Cao
48 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
3,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
179,30 Tr
Khối lượng
50,46 Tr
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
143 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,90 T
Số nhân viên
2 N
Mở
47 IDR
Cao
48 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
3,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
179,30 Tr
Khối lượng
50,46 Tr
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
143 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,90 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lippo Karawaci Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhTangerang, Banten, Indonesia
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (IDR)
1,77 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 NT
2,47 NT
1,76 NT
1,77 NT
Giá vốn hàng bán
1,59 NT
1,73 NT
1,03 NT
1,01 NT
Chi phí doanh thu
1,59 NT
1,73 NT
1,03 NT
1,01 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
546,39 T
563,17 T
557,99 T
504,88 T
Chi phí hoạt động
518,42 T
588,65 T
544,63 T
488,68 T
Tổng chi phí hoạt động
2,11 NT
2,32 NT
1,57 NT
1,50 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,67 T
152,90 T
189,19 T
273,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,35 T
-5,16 T
-6,61 T
-4,92 T
EBT bao gồm các mục bất thường
261,96 T
158,41 T
137,42 T
345,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
261,96 T
131,31 T
137,09 T
345,82 T
Chi phí thuế thu nhập
14,94 T
35,35 T
15,01 T
25,24 T
Thuế suất hiệu dụng
5,70%
22,32%
10,92%
7,30%
Chi phí hoạt động khác
-27,96 T
25,48 T
-13,36 T
-16,20 T
Thu nhập ròng
230,30 T
101,34 T
107,11 T
278,33 T
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
4,10%
6,07%
15,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,44 T
51,72 T
54,01 T
42,89 T
Chi phí lãi suất
-225,12 T
-181,02 T
-197,17 T
-194,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-110,68 T
-129,30 T
-143,16 T
-151,75 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
280,66 T
213,13 T
249,00 T
331,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google