Finance

Danh sách
LPH:BKK
Ladprao General Hospital PCL
3,56 ฿
-0,56%
(-0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPH...
Mở
3,58 ฿
Cao
3,60 ฿
Thấp
3,56 ฿
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,46 N
Khối lượng
119,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
984
Mở
3,58 ฿
Cao
3,60 ฿
Thấp
3,56 ฿
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,46 N
Khối lượng
119,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,00 Tr
Số nhân viên
984
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ladprao General Hospital PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên984
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
667,84 Tr
640,46 Tr
622,95 Tr
640,39 Tr
Giá vốn hàng bán
468,87 Tr
462,25 Tr
446,11 Tr
457,05 Tr
Chi phí doanh thu
468,87 Tr
462,25 Tr
446,11 Tr
457,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,93 Tr
121,77 Tr
125,79 Tr
121,37 Tr
Chi phí hoạt động
121,93 Tr
121,77 Tr
125,79 Tr
121,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
590,81 Tr
584,03 Tr
571,90 Tr
578,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,03 Tr
56,43 Tr
51,05 Tr
61,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
72,58 Tr
52,63 Tr
47,77 Tr
58,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,58 Tr
52,63 Tr
47,77 Tr
58,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-92,63 N
1,90 Tr
1,75 Tr
-1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
3,61%
3,66%
-1,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,82 Tr
45,92 Tr
39,11 Tr
46,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,96%
7,17%
6,28%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,45 Tr
-3,80 Tr
-3,27 Tr
-3,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,45 Tr
-3,80 Tr
-3,27 Tr
-3,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,83 Tr
94,54 Tr
95,62 Tr
106,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,70 N
747,38 N
121,07 N
1,72 Tr
Các ứng dụng của Google