Finance

Danh sách
Tại sao LPGI tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
LPGI:IDX
Lippo General Insurance Tbk PT
630,00 IDR
+2,44%
(+15,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:14:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPGI...
Mở
640 IDR
Cao
750 IDR
Thấp
555 IDR
Vốn hoá thị trường
1,89 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,96 N
Khối lượng
245,10 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,99
Cao nhất trong 52 tuần
960 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
550 IDR
EPS
53 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
414
Mở
640 IDR
Cao
750 IDR
Thấp
555 IDR
Vốn hoá thị trường
1,89 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
11,96 N
Khối lượng
245,10 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,99
Cao nhất trong 52 tuần
960 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
550 IDR
EPS
53 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lippo General Insurance Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên414
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblgi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,39 NT
1,30 NT
1,30 NT
647,40 T
Giá vốn hàng bán
1,34 NT
686,19 T
686,19 T
1,34 NT
Chi phí doanh thu
1,34 NT
686,19 T
686,19 T
1,34 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,38 T
8,19 T
8,19 T
200,73 T
Chi phí hoạt động
7,56 T
551,90 T
551,90 T
-775,65 T
Tổng chi phí hoạt động
1,35 NT
1,24 NT
1,24 NT
566,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,43 T
58,44 T
58,44 T
81,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,94 T
4,83 T
4,83 T
-4,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
37,12 T
65,23 T
65,23 T
73,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,58 T
64,40 T
64,40 T
75,10 T
Chi phí thuế thu nhập
10,33 T
5,90 T
5,90 T
9,63 T
Thuế suất hiệu dụng
27,82%
9,05%
9,05%
13,11%
Chi phí hoạt động khác
1,97 T
543,40 T
543,40 T
-975,75 T
Thu nhập ròng
26,79 T
59,32 T
59,32 T
63,81 T
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
4,58%
4,58%
9,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,17 T
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-5,17 T
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,01 T
264,76 Tr
264,76 Tr
-625,34 Tr
EBITDA
40,57 T
61,17 T
61,17 T
84,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google