Finance

Danh sách
LPE:EPA
Laurent Perrier SA
79,60 €
+0,51%
(+0,40) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPE...
Mở
79,00 €
Cao
79,60 €
Thấp
78,80 €
Vốn hoá thị trường
450,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
967,00
Khối lượng
369,00
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
98,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
73,60 €
EPS
8,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,77 Tr
Số nhân viên
406
Mở
79,00 €
Cao
79,60 €
Thấp
78,80 €
Vốn hoá thị trường
450,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
967,00
Khối lượng
369,00
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
98,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
73,60 €
EPS
8,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,77 Tr
Số nhân viên
406
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laurent Perrier SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên406
Ngày thành lập1812
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
67,02 Tr
67,02 Tr
84,86 Tr
84,86 Tr
Giá vốn hàng bán
27,60 Tr
27,60 Tr
38,25 Tr
38,25 Tr
Chi phí doanh thu
27,60 Tr
27,60 Tr
38,25 Tr
38,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,94 Tr
20,94 Tr
26,64 Tr
26,64 Tr
Chi phí hoạt động
20,94 Tr
20,94 Tr
26,66 Tr
26,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,53 Tr
48,53 Tr
64,92 Tr
64,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,50 Tr
18,50 Tr
19,94 Tr
19,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-306,00 N
-306,00 N
-174,00 N
-174,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,74 Tr
15,74 Tr
17,63 Tr
17,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,73 Tr
15,73 Tr
17,57 Tr
17,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,05 Tr
4,05 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
25,73%
24,84%
24,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
20,00 N
20,00 N
Thu nhập ròng
11,56 Tr
11,56 Tr
13,22 Tr
13,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,24%
17,24%
15,57%
15,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
225,00 N
225,00 N
250,00 N
250,00 N
Chi phí lãi suất
-2,48 Tr
-2,48 Tr
-2,19 Tr
-2,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,25 Tr
-2,25 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,17 Tr
20,17 Tr
21,70 Tr
21,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,00 N
-45,00 N
-60,00 N
-60,00 N
Các ứng dụng của Google