Finance

Danh sách
LPE:ASX
Locality Planning Energy Holdings Ltd
0,083 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 16:10:08 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPE...
Vốn hoá thị trường
15,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,87 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,62 Tr
Số nhân viên
26
Vốn hoá thị trường
15,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,87 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,62 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Locality Planning Energy Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhScott Taylor
Số nhân viên26
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcUtilities
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,29 Tr
10,29 Tr
10,27 Tr
10,27 Tr
Giá vốn hàng bán
7,82 Tr
7,82 Tr
7,59 Tr
7,59 Tr
Chi phí doanh thu
7,82 Tr
7,82 Tr
7,59 Tr
7,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 Tr
1,39 Tr
2,09 Tr
2,09 Tr
Chi phí hoạt động
1,94 Tr
1,94 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,76 Tr
9,76 Tr
9,98 Tr
9,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
529,24 N
529,24 N
289,01 N
289,01 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,73 N
-14,73 N
14,73 N
14,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
723,78 N
723,78 N
430,31 N
430,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,15 Tr
1,15 Tr
924,01 N
924,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
614,87 N
614,87 N
140,63 N
140,63 N
Thu nhập ròng
723,78 N
723,78 N
430,31 N
430,31 N
Biên lợi nhuận ròng
7,03%
7,03%
4,19%
4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
648,25 N
648,25 N
673,61 N
673,61 N
Chi phí lãi suất
-15,50 N
-15,50 N
-53,34 N
-53,34 N
Chi phí lãi suất ròng
632,75 N
632,75 N
620,27 N
620,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
107,44 N
107,44 N
102,69 N
102,69 N
EBITDA
636,68 N
636,68 N
290,02 N
290,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
10,98 N
10,98 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google