Finance

Danh sách
Tại sao LPCK tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
LPCK:IDX
Lippo Cikarang Tbk PT
500,00 IDR
+2,46%
(+12,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:06:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPCK...
Mở
456 IDR
Cao
500 IDR
Thấp
456 IDR
Vốn hoá thị trường
2,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
349,08 N
Khối lượng
196,30 N
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.165 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
438 IDR
EPS
37 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 T
Số nhân viên
285
Mở
456 IDR
Cao
500 IDR
Thấp
456 IDR
Vốn hoá thị trường
2,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
349,08 N
Khối lượng
196,30 N
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.165 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
438 IDR
EPS
37 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 T
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lippo Cikarang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 NT
1,05 NT
744,27 T
845,74 T
Giá vốn hàng bán
1,02 NT
961,96 T
535,53 T
584,90 T
Chi phí doanh thu
1,02 NT
961,96 T
535,53 T
584,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,86 T
101,25 T
116,33 T
104,18 T
Chi phí hoạt động
101,11 T
114,12 T
120,51 T
103,16 T
Tổng chi phí hoạt động
1,13 NT
1,08 NT
656,04 T
688,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,54 T
-24,39 T
88,23 T
157,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,05 T
8,30 T
15,49 T
9,99 T
EBT bao gồm các mục bất thường
59,03 T
-29,77 T
88,28 T
157,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,03 T
-29,77 T
88,28 T
157,49 T
Chi phí thuế thu nhập
2,40 T
19,31 T
9,14 T
8,28 T
Thuế suất hiệu dụng
4,06%
-64,89%
10,36%
5,26%
Chi phí hoạt động khác
-10,75 T
12,87 T
3,06 T
93,00 Tr
Thu nhập ròng
56,64 T
-49,08 T
79,14 T
149,22 T
Biên lợi nhuận ròng
4,80%
-4,67%
10,63%
17,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,64 T
3,73 T
4,16 T
4,26 T
Chi phí lãi suất
-5,98 T
-18,04 T
-20,69 T
-15,58 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 T
-14,31 T
-16,54 T
-11,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,37 T
-4,86 T
105,17 T
174,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google