Finance

Danh sách
LPCK:IDX
Lippo Cikarang Tbk PT
500,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:06:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LPCK...
Vốn hoá thị trường
2,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
347,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.165 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
438 IDR
EPS
37 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 T
Số nhân viên
285
Vốn hoá thị trường
2,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
347,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.165 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
438 IDR
EPS
37 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 T
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lippo Cikarang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 NT
1,05 NT
744,27 T
845,74 T
Giá vốn hàng bán
1,02 NT
961,96 T
535,53 T
584,90 T
Chi phí doanh thu
1,02 NT
961,96 T
535,53 T
584,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,86 T
101,25 T
116,33 T
104,18 T
Chi phí hoạt động
101,11 T
114,12 T
120,51 T
103,16 T
Tổng chi phí hoạt động
1,13 NT
1,08 NT
656,04 T
688,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,54 T
-24,39 T
88,23 T
157,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,05 T
8,30 T
15,49 T
9,99 T
EBT bao gồm các mục bất thường
59,03 T
-29,77 T
88,28 T
157,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,03 T
-29,77 T
88,28 T
157,49 T
Chi phí thuế thu nhập
2,40 T
19,31 T
9,14 T
8,28 T
Thuế suất hiệu dụng
4,06%
-64,89%
10,36%
5,26%
Chi phí hoạt động khác
-10,75 T
12,87 T
3,06 T
93,00 Tr
Thu nhập ròng
56,64 T
-49,08 T
79,14 T
149,22 T
Biên lợi nhuận ròng
4,80%
-4,67%
10,63%
17,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,64 T
3,73 T
4,16 T
4,26 T
Chi phí lãi suất
-5,98 T
-18,04 T
-20,69 T
-15,58 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 T
-14,31 T
-16,54 T
-11,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,37 T
-4,86 T
105,17 T
174,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google