Finance

Danh sách
LOV:ASX
Lovisa Holdings Ltd
25,27 AU$
-0,51%
(-0,13) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOV...
Mở
24,87 AU$
Cao
25,52 AU$
Thấp
24,87 AU$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
471,20 N
Khối lượng
221,18 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,22 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
39,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 AU$
EPS
0,86 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,74 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
24,87 AU$
Cao
25,52 AU$
Thấp
24,87 AU$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
471,20 N
Khối lượng
221,18 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,22 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
39,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 AU$
EPS
0,86 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,74 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lovisa Holdings Limited is an Australian jewellery chain founded in Sydney in April 2010. This fast fashion jewellery brand was launched by Australian billionaire Brett Blundy, the former chairman of BB Retail Capital. As of July 2025, Lovisa has 1024 stores across more than 50 countries including Australia, New Zealand, Malaysia, Singapore, South Africa, Spain, France, Canada, Peru and the United States. Lovisa also has franchised stores in the Middle East and Vietnam. The company also operates Jewells, an upmarket jewellery chain with 7 stores in the UK. Wikipedia
Giới thiệu về Lovisa Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang weblovisa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,33 Tr
250,33 Tr
219,06 Tr
219,06 Tr
Giá vốn hàng bán
44,50 Tr
44,50 Tr
37,21 Tr
37,21 Tr
Chi phí doanh thu
44,50 Tr
44,50 Tr
37,21 Tr
37,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,59 Tr
91,59 Tr
87,69 Tr
87,69 Tr
Chi phí hoạt động
154,99 Tr
154,99 Tr
147,44 Tr
147,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,50 Tr
199,50 Tr
184,65 Tr
184,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,83 Tr
50,83 Tr
34,40 Tr
34,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
42,92 Tr
42,92 Tr
24,12 Tr
24,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,61 Tr
44,61 Tr
28,25 Tr
28,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,73 Tr
13,73 Tr
5,52 Tr
5,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,99%
31,99%
22,87%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
30,33 Tr
30,33 Tr
27,18 Tr
27,18 Tr
Thu nhập ròng
29,20 Tr
29,20 Tr
18,60 Tr
18,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,66%
11,66%
8,49%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,00 N
97,00 N
228,00 N
228,00 N
Chi phí lãi suất
-6,31 Tr
-6,31 Tr
-6,08 Tr
-6,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,22 Tr
-6,22 Tr
-5,85 Tr
-5,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,07 Tr
33,07 Tr
32,57 Tr
32,57 Tr
EBITDA
95,09 Tr
95,09 Tr
56,51 Tr
45,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,38 Tr
1,38 Tr
Các ứng dụng của Google