Finance

Danh sách
LOTB:EBR
Lotus Bakeries NV
12.880,00 €
+0,16%
(+20,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOTB...
Mở
12.820,00 €
Cao
12.880,00 €
Thấp
12.760,00 €
Vốn hoá thị trường
10,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
627,00
Khối lượng
412,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
15,75 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
54,85
Cao nhất trong 52 tuần
13.200,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7.270,00 €
EPS
234,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
816,01 N
Số nhân viên
4 N
Mở
12.820,00 €
Cao
12.880,00 €
Thấp
12.760,00 €
Vốn hoá thị trường
10,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
627,00
Khối lượng
412,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
15,75 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
54,85
Cao nhất trong 52 tuần
13.200,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7.270,00 €
EPS
234,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
816,01 N
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotus Bakeries NV is a Belgian multinational snack food company founded in 1932 and based in Lembeke, East Flanders. The company's best-known product is its speculoos biscuits, branded as Biscoff. Other Lotus brands include nākd, TREK, BEAR, Kiddylicious, Peter's Yard, Dinosaurus, Peijnenburg, and Annas. Lotus Bakeries has production facilities in Belgium, the Netherlands, France, Sweden, South Africa, and the United States. A third production facility for Biscoff is being built in Thailand and will be operational by 2026. Lotus Bakeries is active in about 70 countries in Europe, America, Asia, and Australia. The company has about 3,300 employees, and its revenue was EUR 1.23 billion for 2024. Since 1988 shares in Lotus Bakeries have been listed on Euronext Brussels. Most are owned by the Boone and Stevens families. Jan Boone, grandson of founder Jan Boone Sr., has been the CEO since 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Lotus Bakeries NV
Giám đốc điều hànhJan Boone
Số nhân viên3,56 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,86 Tr
348,86 Tr
374,55 Tr
374,55 Tr
Giá vốn hàng bán
211,08 Tr
211,08 Tr
221,88 Tr
221,88 Tr
Chi phí doanh thu
211,08 Tr
211,08 Tr
221,88 Tr
221,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,86 Tr
65,86 Tr
70,87 Tr
70,87 Tr
Chi phí hoạt động
76,45 Tr
76,45 Tr
87,14 Tr
87,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,52 Tr
287,52 Tr
309,03 Tr
309,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,34 Tr
61,34 Tr
65,52 Tr
65,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-171,00 N
-171,00 N
-227,00 N
-227,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,78 Tr
60,78 Tr
64,06 Tr
64,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,26 Tr
61,26 Tr
64,49 Tr
64,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,34 Tr
14,34 Tr
15,02 Tr
15,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,60%
23,60%
23,45%
23,45%
Chi phí hoạt động khác
177,50 N
177,50 N
3,83 Tr
3,83 Tr
Thu nhập ròng
46,43 Tr
46,43 Tr
49,04 Tr
49,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,31%
13,31%
13,09%
13,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
1,53 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,49 Tr
-1,49 Tr
-779,00 N
-779,00 N
Chi phí lãi suất ròng
37,50 N
37,50 N
-779,00 N
-779,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,41 Tr
10,41 Tr
12,45 Tr
12,45 Tr
EBITDA
67,72 Tr
67,72 Tr
77,96 Tr
77,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google