Finance

Danh sách
LORD:LON
Lords Group Trading PLC
11,63 GBX
-1,06%
(-0,12) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LORD...
Mở
12,00 GBX
Cao
12,00 GBX
Thấp
11,50 GBX
Vốn hoá thị trường
19,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,91 N
Khối lượng
43,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 GBX
EPS
-0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,00 GBX
Cao
12,00 GBX
Thấp
11,50 GBX
Vốn hoá thị trường
19,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,91 N
Khối lượng
43,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 GBX
EPS
-0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lords Group Trading PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,35 Tr
120,35 Tr
116,03 Tr
116,03 Tr
Giá vốn hàng bán
96,24 Tr
96,24 Tr
92,56 Tr
92,56 Tr
Chi phí doanh thu
96,24 Tr
96,24 Tr
92,56 Tr
92,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,24 Tr
20,24 Tr
21,11 Tr
21,11 Tr
Chi phí hoạt động
24,70 Tr
24,70 Tr
25,01 Tr
25,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,94 Tr
120,94 Tr
117,57 Tr
117,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-592,50 N
-592,50 N
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
665,50 N
665,50 N
-432,00 N
-432,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,89 Tr
-2,89 Tr
-3,45 Tr
-3,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-3,45 Tr
-3,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-582,00 N
-582,00 N
-721,50 N
-721,50 N
Thuế suất hiệu dụng
20,15%
20,15%
20,92%
20,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,32 Tr
-2,32 Tr
-2,74 Tr
-2,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,93%
-1,93%
-2,37%
-2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 N
12,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-1,52 Tr
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,41 Tr
-1,41 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,76 Tr
2,76 Tr
3,91 Tr
3,91 Tr
EBITDA
793,00 N
793,00 N
-170,00 N
-170,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,00 N
90,00 N
-26,00 N
-26,00 N
Các ứng dụng của Google