Finance

Danh sách
LOPI:IDX
Logisticsplus International Tbk PT
66,00 IDR
-1,49%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:06:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOPI...
Mở
73 IDR
Cao
73 IDR
Thấp
62 IDR
Vốn hoá thị trường
72,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,93 Tr
Khối lượng
98,32 Tr
Chỉ số P/E
40,35
Cao nhất trong 52 tuần
214 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
45 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
28
Mở
73 IDR
Cao
73 IDR
Thấp
62 IDR
Vốn hoá thị trường
72,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,93 Tr
Khối lượng
98,32 Tr
Chỉ số P/E
40,35
Cao nhất trong 52 tuần
214 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
45 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Logisticsplus International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,38 T
38,38 T
28,83 T
28,83 T
Giá vốn hàng bán
33,00 T
33,00 T
23,59 T
23,59 T
Chi phí doanh thu
33,00 T
33,00 T
23,59 T
23,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,62 T
3,62 T
4,57 T
4,57 T
Chi phí hoạt động
4,39 T
4,39 T
5,46 T
5,46 T
Tổng chi phí hoạt động
37,39 T
37,39 T
29,05 T
29,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
988,39 Tr
988,39 Tr
-215,78 Tr
-215,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
138,37 Tr
138,37 Tr
-49,56 Tr
-49,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,02 T
371,15 Tr
371,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,02 T
371,15 Tr
371,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
370,28 Tr
370,28 Tr
66,55 Tr
66,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,45%
36,45%
17,93%
17,93%
Chi phí hoạt động khác
364,99 Tr
364,99 Tr
580,84 Tr
580,84 Tr
Thu nhập ròng
615,99 Tr
615,99 Tr
283,72 Tr
283,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
1,60%
0,98%
0,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,39 Tr
137,39 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Chi phí lãi suất
-642,28 Tr
-642,28 Tr
-839,14 Tr
-839,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-504,89 Tr
-504,89 Tr
-834,16 Tr
-834,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
318,81 Tr
318,81 Tr
125,48 Tr
125,48 Tr
EBITDA
1,23 T
1,23 T
126,68 Tr
126,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google