Finance

Danh sách
LOOMIS:STO
Loomis AB
563,50 SEK
+0,90%
(+5,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:13:05 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOOMIS...
Mở
558,50 SEK
Cao
565,00 SEK
Thấp
557,50 SEK
Vốn hoá thị trường
37,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,31 N
Khối lượng
4,97 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
5,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,45
Cao nhất trong 52 tuần
568,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
352,20 SEK
EPS
27,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
558,50 SEK
Cao
565,00 SEK
Thấp
557,50 SEK
Vốn hoá thị trường
37,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,31 N
Khối lượng
4,97 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
5,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,45
Cao nhất trong 52 tuần
568,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
352,20 SEK
EPS
27,56 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Loomis AB is a Swedish cash handling company. The modern company was formed in 1997 by the consolidation of two armoured security concerns, Wells Fargo Armored Service and Loomis Armored Inc. Their international network covers over 200 operating locations in the US and eleven Western European countries. In the US, Loomis operates an electronically linked service network of nearly 200 operating locations, employs over 8,000 people and utilizes a fleet of approximately 3,000 armored and other vehicles to provide secure armored transport, automated teller machine services, cash processing and outsourced vault services for banks, other financial institutions, commercial and retail businesses. It was a division of Securitas AB from 2001 to 2008, when it was listed at Nasdaq OMX Stockholm. Wikipedia
Giới thiệu về Loomis AB
Giám đốc điều hànhBjörn Züger
Số nhân viên23,4 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang webloomis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,64 T
7,71 T
7,49 T
7,89 T
Giá vốn hàng bán
5,44 T
5,42 T
5,28 T
5,52 T
Chi phí doanh thu
5,44 T
5,42 T
5,28 T
5,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,31 T
1,30 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
1,23 T
1,31 T
1,30 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
6,68 T
6,73 T
6,58 T
6,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
969,00 Tr
977,00 Tr
912,00 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-40,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
789,00 Tr
398,00 Tr
757,00 Tr
869,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
819,00 Tr
804,00 Tr
773,00 Tr
904,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
261,00 Tr
204,00 Tr
227,00 Tr
261,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,08%
51,26%
29,99%
30,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
528,00 Tr
194,00 Tr
530,00 Tr
608,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
2,52%
7,08%
7,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,06
6,06
7,88
9,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
-
21,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-174,00 Tr
-115,00 Tr
-159,00 Tr
-174,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-147,00 Tr
-115,00 Tr
-138,00 Tr
-164,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 T
1,78 T
1,69 T
1,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google