Finance

Danh sách
LOMLF:OTCMKTS
Lion One Metals Ltd
0,12 US$
-0,78%
(-0,00090) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOMLF...
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,11 US$
Vốn hoá thị trường
70,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
290,66 N
Khối lượng
180,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,85 Tr
Số nhân viên
405
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,11 US$
Vốn hoá thị trường
70,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
290,66 N
Khối lượng
180,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,85 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lion One Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,30 Tr
18,20 Tr
22,96 Tr
14,36 Tr
Giá vốn hàng bán
13,38 Tr
11,45 Tr
11,32 Tr
8,64 Tr
Chi phí doanh thu
13,38 Tr
11,45 Tr
11,32 Tr
8,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,67 Tr
1,79 Tr
1,62 Tr
1,87 Tr
Chi phí hoạt động
1,73 Tr
1,83 Tr
1,72 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,10 Tr
13,28 Tr
13,03 Tr
10,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
4,92 Tr
9,93 Tr
3,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
397,60 N
633,00 N
8,42 Tr
658,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
397,60 N
633,00 N
8,42 Tr
658,84 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
9,67 N
9,76 N
9,65 N
9,75 N
Thu nhập ròng
397,60 N
633,00 N
8,42 Tr
658,84 N
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
3,48%
36,65%
4,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,56 N
34,70 N
110,98 N
99,84 N
Chi phí lãi suất
-3,13 Tr
-2,91 Tr
-2,50 Tr
-2,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 Tr
-2,88 Tr
-2,39 Tr
-2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,31 N
28,31 N
28,31 N
28,31 N
EBITDA
3,28 Tr
6,62 Tr
11,58 Tr
4,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google