Finance

Danh sách
Tại sao LOD giảm 6,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
LOD:CVE
Lode Gold Resources Inc
0,22 CA$
-6,52%
(-0,015) 1 ngày
30 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOD...
Mở
0,22 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,22 CA$
Vốn hoá thị trường
12,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,77 N
Khối lượng
22,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,01 Tr
Mở
0,22 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,22 CA$
Vốn hoá thị trường
12,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,77 N
Khối lượng
22,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,01 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lode Gold Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblode-gold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,27 N
521,72 N
606,70 N
606,70 N
Chi phí hoạt động
424,91 N
784,57 N
845,90 N
845,90 N
Tổng chi phí hoạt động
424,91 N
784,57 N
845,90 N
845,90 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-424,91 N
-784,57 N
-845,90 N
-845,90 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
513,11 N
55,72 N
-124,78 N
-124,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-203,96 N
-842,77 N
-1,14 Tr
-1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-203,96 N
-842,77 N
-478,93 N
-478,93 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
112,64 N
-68,84 N
75,03 N
75,03 N
Thu nhập ròng
-306,44 N
-825,60 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-213,15 N
-179,83 N
-235,04 N
-235,04 N
Chi phí lãi suất ròng
-213,15 N
-179,83 N
-235,04 N
-235,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-321,51 N
-715,32 N
-770,87 N
-770,87 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-664,84 N
-664,84 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google