Finance

Beta
Danh sách
LOCO:NASDAQ
El Pollo LoCo Holdings Inc
16,03 US$
+1,52%
(+0,24) 1 ngày
16,03 US$
0,00% (0,00)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 18 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOCO...
Mở
15,99 US$
Cao
16,05 US$
Thấp
15,75 US$
Vốn hoá thị trường
488,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
359,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,98 US$
EPS
0,99 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
15,99 US$
Cao
16,05 US$
Thấp
15,75 US$
Vốn hoá thị trường
488,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
359,03 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,98 US$
EPS
0,99 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LOCO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LOCO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 16,03 US$
22,50 US$ (+40,36%)
Trung bình
18,50 US$ (+15,41%)
Thấp nhất
15,00 US$ (-6,43%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về El Pollo LoCo Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,03 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhCosta Mesa, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,28 US$ / 0,22 US$
+29,63%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
126,18 Tr / 122,02 Tr
+3,41%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 4 2026
Doanh thu
125,83 Tr
121,52 Tr
123,52 Tr
126,18 Tr
Giá vốn hàng bán
97,02 Tr
93,66 Tr
95,77 Tr
96,75 Tr
Chi phí doanh thu
97,02 Tr
93,66 Tr
95,77 Tr
96,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,87 Tr
12,06 Tr
12,68 Tr
12,76 Tr
Chi phí hoạt động
16,76 Tr
16,00 Tr
16,98 Tr
17,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,78 Tr
109,66 Tr
112,75 Tr
113,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,06 Tr
11,86 Tr
10,76 Tr
12,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,10 Tr
10,34 Tr
9,34 Tr
11,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,85 Tr
10,74 Tr
9,80 Tr
11,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,99 Tr
2,98 Tr
2,80 Tr
3,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
28,81%
30,02%
28,98%
Chi phí hoạt động khác
6,00 N
9,00 N
-15,00 N
14,00 N
Thu nhập ròng
7,11 Tr
7,36 Tr
6,54 Tr
8,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
6,05%
5,29%
6,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,27
0,25
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,21 Tr
-1,12 Tr
-965,00 N
-731,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 Tr
-1,12 Tr
-965,00 N
-731,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,88 Tr
3,93 Tr
4,32 Tr
4,31 Tr
EBITDA
16,04 Tr
15,88 Tr
14,80 Tr
16,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,00 N
73,00 N
150,00 N
96,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu