Finance

Danh sách
LOC:FRA
Lion Corp
9,55 €
+0,53%
(+0,050) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOC...
Mở
9,55 €
Cao
9,55 €
Thấp
9,55 €
Vốn hoá thị trường
482,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 €
Số nhân viên
8 N
Mở
9,55 €
Cao
9,55 €
Thấp
9,55 €
Vốn hoá thị trường
482,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 €
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lion Corporation is a Japanese multinational manufacturer of detergent, soap, medications, and oral hygiene products and other toiletries. The company also has a chemical engineering research division which works on developing new products. Wikipedia
Giới thiệu về Lion Corp
Giám đốc điều hànhItsuo Hama
Số nhân viên8,35 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblion.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,49 T
117,15 T
99,20 T
117,63 T
Giá vốn hàng bán
56,84 T
62,42 T
53,43 T
61,71 T
Chi phí doanh thu
56,84 T
62,42 T
53,43 T
61,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,97 T
46,29 T
39,76 T
46,61 T
Chi phí hoạt động
34,20 T
50,17 T
39,48 T
41,52 T
Tổng chi phí hoạt động
91,04 T
112,59 T
92,91 T
103,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,45 T
4,56 T
6,29 T
14,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-35,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,15 T
9,63 T
7,39 T
15,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,15 T
5,65 T
7,39 T
15,11 T
Chi phí thuế thu nhập
3,07 T
1,80 T
2,09 T
7,71 T
Thuế suất hiệu dụng
20,29%
18,64%
28,34%
51,00%
Chi phí hoạt động khác
-4,77 T
3,88 T
-277,00 Tr
-5,09 T
Thu nhập ròng
11,20 T
6,77 T
4,21 T
6,64 T
Biên lợi nhuận ròng
10,62%
5,78%
4,24%
5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
269,00 Tr
764,00 Tr
665,00 Tr
667,00 Tr
Chi phí lãi suất
-219,00 Tr
-
-251,00 Tr
-289,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,00 Tr
764,00 Tr
414,00 Tr
378,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,60 T
10,48 T
11,95 T
20,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,35 T
5,01 T
75,00 Tr
222,00 Tr
Các ứng dụng của Google