Finance

Danh sách
LOB-A:NYSE
Live Oak Bancshares Depositary Shs Repstg 1 40Th Int Non Cumulative Perpetual
24,82 US$
-0,32%
(-0,080) 1 ngày
14 thg 10, 15:14:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LOB-A...
Mở
24,91 US$
Cao
24,91 US$
Thấp
24,82 US$
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,51 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,60 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24,91 US$
Cao
24,91 US$
Thấp
24,82 US$
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,51 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,60 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Live Oak Bank, a subsidiary of Live Oak Bancshares, Inc., is an American bank. Headquartered in Wilmington, North Carolina, it serves small business owners in all 50 states and was the leading SBA 7 lender by dollar volume in 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Live Oak Bancshares Depositary Shs Repstg 1 40Th Int Non Cumulative Perpetual
Giám đốc điều hànhJames S. Mahan III
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhWilmington, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webliveoak.bank
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,52 Tr
139,88 Tr
125,37 Tr
130,32 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,03 Tr
63,20 Tr
72,24 Tr
72,02 Tr
Chi phí hoạt động
83,31 Tr
71,24 Tr
80,89 Tr
79,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,31 Tr
71,24 Tr
80,89 Tr
79,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,22 Tr
68,64 Tr
44,48 Tr
50,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,64 Tr
-3,93 Tr
-4,40 Tr
-4,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,57 Tr
61,91 Tr
40,08 Tr
45,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,57 Tr
64,71 Tr
40,08 Tr
45,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,11 Tr
15,79 Tr
10,13 Tr
9,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,63%
25,50%
25,28%
19,90%
Chi phí hoạt động khác
8,28 Tr
8,04 Tr
8,66 Tr
7,70 Tr
Thu nhập ròng
26,52 Tr
46,21 Tr
30,04 Tr
36,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,47%
33,03%
23,96%
28,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,59
0,47
0,63
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,77 Tr
-3,23 Tr
-14,15 Tr
-17,61 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google