Finance

Danh sách
Tại sao LNZNF giảm 48,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
LNZNF:OTCMKTS
Lenzing AG
12,68 US$
-48,27%
(-11,82) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LNZNF...
Mở
12,65 US$
Cao
12,68 US$
Thấp
12,65 US$
Vốn hoá thị trường
801,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
230,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,65 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,62 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
12,65 US$
Cao
12,68 US$
Thấp
12,65 US$
Vốn hoá thị trường
801,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
230,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,65 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,62 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Lenzing Group is an international group with its headquarters in Lenzing, Austria, and production sites in all major markets. Lenzing produces wood-based viscose fibers, modal fibers, lyocell fibers and filament yarn, which are used in the textile industry — in clothing, home textiles and technical textiles — as well as in the nonwovens industry. In addition, the company is active in mechanical and plant engineering. The Lenzing Group markets its products under the brand names Tencel, Veocel, Lenzing Ecovero and Lenzing. Wikipedia
Giới thiệu về Lenzing AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,56 N
Ngày thành lậpthg 5 1938
Trụ sở chínhLenzing, Austria Thượng, Áo
Lĩnh vực-
Trang weblenzing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
630,90 Tr
630,43 Tr
615,70 Tr
651,70 Tr
Giá vốn hàng bán
634,60 Tr
502,59 Tr
518,90 Tr
517,50 Tr
Chi phí doanh thu
634,60 Tr
502,59 Tr
518,90 Tr
517,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,30 Tr
7,64 Tr
8,40 Tr
9,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,90 Tr
100,96 Tr
98,50 Tr
104,70 Tr
Chi phí hoạt động
84,70 Tr
72,95 Tr
56,70 Tr
90,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
719,30 Tr
575,53 Tr
575,60 Tr
608,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-88,40 Tr
54,90 Tr
40,10 Tr
43,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
202,00 N
-100,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-133,50 Tr
-34,96 Tr
11,50 Tr
8,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-120,90 Tr
35,02 Tr
22,80 Tr
8,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-600,00 N
6,43 Tr
-1,20 Tr
8,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,45%
-18,39%
-10,43%
95,29%
Chi phí hoạt động khác
-22,50 Tr
-35,65 Tr
-50,20 Tr
-23,90 Tr
Thu nhập ròng
-134,50 Tr
-41,01 Tr
300,00 N
-3,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,32%
-6,50%
0,05%
-0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-32,40 Tr
-16,52 Tr
-17,20 Tr
-34,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,40 Tr
-16,52 Tr
-17,20 Tr
-34,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,30 Tr
129,72 Tr
116,60 Tr
123,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google