Finance

Danh sách
LNSX:FRA
Allane SE
13,20 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:09:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LNSX...
Mở
12,40 €
Cao
13,20 €
Thấp
12,40 €
Vốn hoá thị trường
272,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
410,00
Khối lượng
250,00
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
EPS
1,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,61 Tr
Số nhân viên
670
Mở
12,40 €
Cao
13,20 €
Thấp
12,40 €
Vốn hoá thị trường
272,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
410,00
Khối lượng
250,00
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 €
EPS
1,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,61 Tr
Số nhân viên
670
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allane SE
Giám đốc điều hànhEckart Klumpp
Số nhân viên670
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,18 Tr
237,84 Tr
238,45 Tr
250,31 Tr
Giá vốn hàng bán
105,32 Tr
408,44 Tr
106,50 Tr
115,55 Tr
Chi phí doanh thu
105,32 Tr
408,44 Tr
106,50 Tr
115,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,94 Tr
15,03 Tr
14,11 Tr
14,80 Tr
Chi phí hoạt động
96,22 Tr
-203,13 Tr
104,30 Tr
106,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,53 Tr
205,30 Tr
210,80 Tr
222,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,65 Tr
32,53 Tr
27,65 Tr
28,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,54 Tr
-17,00 N
39,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,35 Tr
16,22 Tr
5,62 Tr
7,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,11 Tr
16,38 Tr
9,42 Tr
8,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,67 Tr
6,87 Tr
1,73 Tr
2,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,72%
42,35%
30,85%
29,64%
Chi phí hoạt động khác
4,50 Tr
5,68 Tr
1,24 Tr
4,62 Tr
Thu nhập ròng
8,68 Tr
9,35 Tr
3,88 Tr
5,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
3,93%
1,63%
2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
905,00 N
548,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-18,27 Tr
-18,49 Tr
-19,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-17,36 Tr
-17,94 Tr
-19,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,77 Tr
-224,51 Tr
88,95 Tr
87,22 Tr
EBITDA
32,95 Tr
33,08 Tr
28,88 Tr
29,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
169,58 Tr
-177,95 Tr
71,46 Tr
-72,19 Tr
Các ứng dụng của Google