Finance

Danh sách
LNKLF:OTCMKTS
Linklogis Inc
0,24 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 4, 15:29:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LNKLF...
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Beta
-134,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Beta
-134,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Linklogis Inc
Giám đốc điều hànhSong Qun
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblinklogis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,12 Tr
304,12 Tr
289,52 Tr
289,52 Tr
Giá vốn hàng bán
142,64 Tr
142,64 Tr
158,24 Tr
158,24 Tr
Chi phí doanh thu
142,64 Tr
142,64 Tr
158,24 Tr
158,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,55 Tr
62,55 Tr
63,62 Tr
63,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,59 Tr
111,59 Tr
100,62 Tr
100,62 Tr
Chi phí hoạt động
178,68 Tr
178,68 Tr
162,81 Tr
162,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
321,32 Tr
321,32 Tr
321,05 Tr
321,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,20 Tr
-17,20 Tr
-31,52 Tr
-31,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,63 Tr
1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,63 Tr
-13,63 Tr
15,76 Tr
15,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,58 Tr
3,58 Tr
-4,10 Tr
-4,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,15 Tr
18,15 Tr
7,19 Tr
7,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-133,15%
-133,15%
45,64%
45,64%
Chi phí hoạt động khác
-4,01 Tr
-4,01 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-29,58 Tr
-29,58 Tr
11,97 Tr
11,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,73%
-9,73%
4,13%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,76 Tr
13,76 Tr
14,76 Tr
14,76 Tr
Chi phí lãi suất
-863,00 N
-863,00 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,89 Tr
12,89 Tr
13,69 Tr
13,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,88 Tr
-14,88 Tr
-29,46 Tr
-29,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google