Finance

Danh sách
LNDR:BIT
Landi Renzo SpA
0,67 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:22 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LNDR...
Vốn hoá thị trường
21,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 €
EPS
-0,51 €
Số nhân viên
928
Vốn hoá thị trường
21,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 €
EPS
-0,51 €
Số nhân viên
928
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Landi Renzo S.p.A is a multinational company headquartered in Cavriago, Province of Reggio Emilia, Italy. Landi produces pressure management components for natural gas and hydrogen. The Group operates in the sustainable mobility and infrastructure sectors. In mobility, it serves OEMs and the aftermarket. In infrastructure, it provides private and industrial solutions and project management for global energy companies. Listed on Euronext Star Milan since 2007, it generates over 300 million euros in revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Landi Renzo SpA
Giám đốc điều hànhCristiano Musi
Số nhân viên928
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhCavriago, Emilia-Romagna, Ý
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 11, 2024
Kỳ tài chính
Q3 2024
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
58,59 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2024
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2023
thg 9 2023
thg 6 2024
thg 9 2024
Doanh thu
71,17 Tr
69,33 Tr
70,37 Tr
58,59 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
49,20 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
49,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
10,85 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
-
15,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
64,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
-5,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-9,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-8,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
3,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
294,00 N
Thu nhập ròng
-
-
-
-8,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-15,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
223,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-2,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
4,01 Tr
EBITDA
-
-
-
113,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-56,00 N
Các ứng dụng của Google