Finance

Danh sách
LNA:EPA
LNA Sante SA
25,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 11:14:28 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LNA...
Mở
25,60 €
Cao
25,90 €
Thấp
25,30 €
Vốn hoá thị trường
273,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,57 N
Khối lượng
3,55 N
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 €
EPS
2,47 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,71 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
25,60 €
Cao
25,90 €
Thấp
25,30 €
Vốn hoá thị trường
273,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,57 N
Khối lượng
3,55 N
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 €
EPS
2,47 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,71 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LNA Sante SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,78 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang weblna-sante.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
242,01 Tr / 230,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,11 Tr
233,11 Tr
242,01 Tr
242,01 Tr
Giá vốn hàng bán
172,20 Tr
172,20 Tr
171,15 Tr
171,15 Tr
Chi phí doanh thu
172,20 Tr
172,20 Tr
171,15 Tr
171,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,93 Tr
12,93 Tr
20,21 Tr
20,21 Tr
Chi phí hoạt động
40,91 Tr
40,91 Tr
53,28 Tr
53,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,11 Tr
213,11 Tr
224,43 Tr
224,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,01 Tr
20,01 Tr
17,58 Tr
17,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,00 N
163,00 N
31,50 N
31,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,93 Tr
10,93 Tr
10,01 Tr
10,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,99 Tr
12,99 Tr
10,22 Tr
10,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,10 Tr
4,10 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,50%
37,50%
33,54%
33,54%
Chi phí hoạt động khác
6,87 Tr
6,87 Tr
10,79 Tr
10,79 Tr
Thu nhập ròng
6,42 Tr
6,42 Tr
6,25 Tr
6,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
2,75%
2,58%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 N
49,00 N
61,50 N
61,50 N
Chi phí lãi suất
-7,43 Tr
-7,43 Tr
-7,66 Tr
-7,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,38 Tr
-7,38 Tr
-7,60 Tr
-7,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,24 Tr
21,24 Tr
22,28 Tr
22,28 Tr
EBITDA
25,67 Tr
25,67 Tr
23,91 Tr
23,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 N
-1,50 N
197,50 N
197,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google