Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
LNA:EPA
LNA Sante SA
32,90 €
-1,20%
(-0,40) 1 ngày
19 thg 6, 17:35:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LNA...
Mở
33,30 €
Cao
33,30 €
Thấp
32,90 €
Vốn hoá thị trường
356,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 N
Khối lượng
2,31 N
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
34,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,60 €
EPS
2,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,71 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
33,30 €
Cao
33,30 €
Thấp
32,90 €
Vốn hoá thị trường
356,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 N
Khối lượng
2,31 N
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
34,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,60 €
EPS
2,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,71 Tr
Số nhân viên
9 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LNA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LNA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 32,90 €
42,00 € (+27,66%)
Trung bình
42,00 € (+27,66%)
Thấp nhất
42,00 € (+27,66%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về LNA Sante SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,98 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblna-sante.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
223,22 Tr
223,22 Tr
233,11 Tr
233,11 Tr
Giá vốn hàng bán
158,37 Tr
158,37 Tr
172,20 Tr
172,20 Tr
Chi phí doanh thu
158,37 Tr
158,37 Tr
172,20 Tr
172,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,06 Tr
19,06 Tr
12,93 Tr
12,93 Tr
Chi phí hoạt động
48,40 Tr
48,40 Tr
40,91 Tr
40,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,77 Tr
206,77 Tr
213,11 Tr
213,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,45 Tr
16,45 Tr
20,01 Tr
20,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,50 N
38,50 N
163,00 N
163,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,95 Tr
8,95 Tr
10,93 Tr
10,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,98 Tr
8,98 Tr
12,99 Tr
12,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,93 Tr
2,93 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,72%
32,72%
37,50%
37,50%
Chi phí hoạt động khác
7,65 Tr
7,65 Tr
6,87 Tr
6,87 Tr
Thu nhập ròng
5,66 Tr
5,66 Tr
6,42 Tr
6,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,53%
2,53%
2,75%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,00 N
65,00 N
49,00 N
49,00 N
Chi phí lãi suất
-7,44 Tr
-7,44 Tr
-7,43 Tr
-7,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,37 Tr
-7,37 Tr
-7,38 Tr
-7,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,39 Tr
21,39 Tr
21,24 Tr
21,24 Tr
EBITDA
22,14 Tr
22,14 Tr
25,67 Tr
25,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-5,00 N
-1,50 N
-1,50 N