Finance

Beta
Danh sách
LMPI:IDX
Langgeng Makmur Industri Tbk PT
137,00 IDR
+0,74%
(+1,00) 1 ngày
19 thg 6, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LMPI...
Mở
136 IDR
Cao
137 IDR
Thấp
133 IDR
Vốn hoá thị trường
138,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
833,91 N
Khối lượng
25,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
324 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
-92 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
797
Mở
136 IDR
Cao
137 IDR
Thấp
133 IDR
Vốn hoá thị trường
138,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
833,91 N
Khối lượng
25,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
324 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
-92 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
797
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Langgeng Makmur Industri Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên797
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
112,98 T
128,23 T
106,68 T
68,84 T
Giá vốn hàng bán
100,92 T
113,80 T
115,62 T
79,87 T
Chi phí doanh thu
100,92 T
113,80 T
115,62 T
79,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,22 T
16,23 T
30,40 T
13,59 T
Chi phí hoạt động
15,82 T
16,83 T
38,12 T
14,22 T
Tổng chi phí hoạt động
116,75 T
130,62 T
153,75 T
94,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,76 T
-2,39 T
-47,06 T
-25,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
856,37 Tr
333,81 Tr
77,00 Tr
15,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,63 T
-6,36 T
-51,46 T
-29,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,63 T
-6,64 T
-51,46 T
-29,91 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,50 T
-1,22 T
6,69 T
-6,53 T
Thuế suất hiệu dụng
19,60%
19,18%
-13,00%
21,82%
Chi phí hoạt động khác
606,94 Tr
594,01 Tr
7,72 T
631,55 Tr
Thu nhập ròng
-6,14 T
-5,14 T
-58,15 T
-23,38 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,43%
-4,01%
-54,51%
-33,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,73 T
-4,58 T
-4,47 T
-4,68 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,73 T
-4,58 T
-4,47 T
-4,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
362,19 Tr
1,65 T
-43,07 T
-21,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu