Finance

Danh sách
LMKDC:IST
Limak Dogu Anadolu Cimento Sny Ve Tcr AS
23,14 TRY
-1,53%
(-0,36) 1 ngày
14 thg 10, 10:42:38 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LMKDC...
Mở
23,50 TRY
Cao
23,50 TRY
Thấp
23,08 TRY
Vốn hoá thị trường
11,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
268,65 N
Cổ tức
8,64%
Cổ tức hằng quý
0,50 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
39,06 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,55 TRY
EPS
3,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,18 Tr
Mở
23,50 TRY
Cao
23,50 TRY
Thấp
23,08 TRY
Vốn hoá thị trường
11,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
268,65 N
Cổ tức
8,64%
Cổ tức hằng quý
0,50 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
39,06 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,55 TRY
EPS
3,34 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,18 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Limak Dogu Anadolu Cimento Sny Ve Tcr AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 T
2,79 T
1,49 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,77 T
1,07 T
1,56 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,77 T
1,07 T
1,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,88 Tr
154,67 Tr
159,90 Tr
165,49 Tr
Chi phí hoạt động
111,57 Tr
125,82 Tr
135,49 Tr
147,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,89 T
1,21 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
963,86 Tr
894,13 Tr
278,66 Tr
611,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-188,62 Tr
-148,77 Tr
-228,82 Tr
-142,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
856,89 Tr
884,84 Tr
203,70 Tr
511,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
853,39 Tr
900,20 Tr
205,61 Tr
512,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
207,26 Tr
358,44 Tr
193,78 Tr
-27,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,19%
40,51%
95,13%
-5,31%
Chi phí hoạt động khác
-14,31 Tr
-28,85 Tr
-24,42 Tr
-18,00 Tr
Thu nhập ròng
649,63 Tr
526,40 Tr
9,92 Tr
538,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,71%
18,89%
0,67%
23,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,44 Tr
152,20 Tr
166,90 Tr
46,47 Tr
Chi phí lãi suất
-11,66 Tr
-15,63 Tr
-15,03 Tr
-11,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
60,78 Tr
136,57 Tr
151,87 Tr
35,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,07 T
1,03 T
392,06 Tr
750,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google