Finance

Danh sách
LMIA:ETR
LION E-Mobility AG
1,67 €
+4,37%
(+0,070) 1 ngày
9 thg 9, 14:03:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LMIA...
Mở
1,60 €
Cao
1,67 €
Thấp
1,60 €
Vốn hoá thị trường
32,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 N
Khối lượng
2,14 N
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,38 Tr
Số nhân viên
1
Mở
1,60 €
Cao
1,67 €
Thấp
1,60 €
Vốn hoá thị trường
32,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 N
Khối lượng
2,14 N
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
2,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,38 Tr
Số nhân viên
1
Giới thiệu về LION E-Mobility AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhBaar, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
3,60 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,90 Tr
12,20 Tr
3,30 Tr
3,60 Tr
Giá vốn hàng bán
3,00 Tr
7,97 Tr
1,60 Tr
2,60 Tr
Chi phí doanh thu
3,00 Tr
7,97 Tr
1,60 Tr
2,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 Tr
1,57 Tr
1,50 Tr
1,30 Tr
Chi phí hoạt động
2,20 Tr
787,00 N
1,80 Tr
1,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,20 Tr
8,76 Tr
3,40 Tr
4,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
700,00 N
3,44 Tr
-100,00 N
-500,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-101,00 N
200,00 N
-400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
500,00 N
2,87 Tr
-200,00 N
-1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
500,00 N
2,87 Tr
-200,00 N
-1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
621,00 N
-100,00 N
-300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
40,00%
21,64%
50,00%
30,00%
Chi phí hoạt động khác
400,00 N
-1,40 Tr
-100,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
300,00 N
2,25 Tr
-100,00 N
-700,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
18,43%
-3,03%
-19,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
16,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-400,00 N
-486,00 N
-300,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-400,00 N
-470,00 N
-300,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
400,00 N
618,00 N
400,00 N
300,00 N
EBITDA
1,10 Tr
3,73 Tr
300,00 N
-200,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google