Finance

Danh sách
Tại sao LMEFF tăng 8,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
LMEFF:OTCMKTS
Laurion Mineral Exploration Inc
0,10 US$
+8,02%
(+0,0076) 1 ngày
6 thg 10, 11:04:57 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LMEFF...
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
39,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
-0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,63 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
39,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 N
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
-0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,63 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laurion Mineral Exploration Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1945
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang weblaurion.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,73 N
215,71 N
238,86 N
209,49 N
Chi phí hoạt động
2,08 Tr
1,49 Tr
617,57 N
979,90 N
Tổng chi phí hoạt động
2,08 Tr
1,49 Tr
617,57 N
979,90 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,08 Tr
-1,49 Tr
-617,57 N
-979,90 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,27 N
130,36 N
-26,99 N
-175,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,88 Tr
-1,32 Tr
-604,15 N
-1,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,88 Tr
-1,32 Tr
-609,92 N
-1,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,14 N
-19,96 N
6,59 N
9,73 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,12%
1,51%
-1,09%
-0,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,90 Tr
-1,30 Tr
-610,74 N
-1,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,32 N
38,67 N
34,64 N
30,80 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
61,32 N
38,67 N
34,64 N
30,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google