Finance

Danh sách
LMAX:IDX
Lupromax Pelumas Indonesia Tbk PT
96,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:39:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LMAX...
Mở
95 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
95 IDR
Vốn hoá thị trường
62,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
948,63 N
Khối lượng
275,80 N
Chỉ số P/E
62,61
Cao nhất trong 52 tuần
248 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,01 Tr
Số nhân viên
49
Mở
95 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
95 IDR
Vốn hoá thị trường
62,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
948,63 N
Khối lượng
275,80 N
Chỉ số P/E
62,61
Cao nhất trong 52 tuần
248 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,01 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lupromax Pelumas Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
16,13 T
16,13 T
17,72 T
17,72 T
Giá vốn hàng bán
8,48 T
8,48 T
10,50 T
10,50 T
Chi phí doanh thu
8,48 T
8,48 T
10,50 T
10,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,39 T
7,39 T
6,68 T
6,68 T
Chi phí hoạt động
7,39 T
7,39 T
6,68 T
6,68 T
Tổng chi phí hoạt động
15,87 T
15,87 T
17,18 T
17,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,14 Tr
264,14 Tr
540,92 Tr
540,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
294,72 Tr
294,72 Tr
-278,27 Tr
-278,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
388,09 Tr
388,09 Tr
220,71 Tr
220,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,09 Tr
388,09 Tr
245,50 Tr
245,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,58 Tr
129,58 Tr
115,67 Tr
115,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,39%
33,39%
52,41%
52,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
258,50 Tr
258,50 Tr
105,04 Tr
105,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
1,60%
0,59%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
107,26 Tr
107,26 Tr
Chi phí lãi suất
-170,78 Tr
-170,78 Tr
-124,42 Tr
-124,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-170,78 Tr
-170,78 Tr
-17,16 Tr
-17,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
512,51 Tr
512,51 Tr
789,80 Tr
789,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google