Trang chủLLM • ASX
add
Loyal Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
342,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,50 N | -27,59% |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | -63,30% |
Thu nhập ròng | -2,58 Tr | 46,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,48 N | 26,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -294,75 N | -26,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,61 Tr | 83,76% |
Tổng tài sản | 26,58 Tr | 33,46% |
Tổng nợ | 2,56 Tr | 389,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,58 Tr | 46,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -417,50 N | -537,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -403,00 N | 54,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,58 Tr | 4.754,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,76 Tr | 310,01% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | -219,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web