Finance

Danh sách
LLL:CNSX
Lanebury Growth Capital Ltd
0,055 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 14:36:35 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LLL...
Vốn hoá thị trường
589,64 N
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,08 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,32 Tr
Vốn hoá thị trường
589,64 N
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,08 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,32 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lanebury Growth Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
507,02 N
-
-
-
Chi phí doanh thu
507,02 N
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,29 N
29,46 N
74,63 N
34,77 N
Chi phí hoạt động
32,49 N
32,66 N
77,83 N
35,84 N
Tổng chi phí hoạt động
539,51 N
32,66 N
77,83 N
35,84 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-539,51 N
-32,66 N
-77,83 N
-35,84 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-354,00
-114,94 N
-119,10 N
-129,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,71 Tr
3,51 N
1,02 Tr
-108,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-683,50 N
-106,57 N
-165,12 N
-126,19 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,71 Tr
3,51 N
1,02 Tr
-108,11 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,26 N
246,03 N
246,03 N
255,20 N
Chi phí lãi suất
-194,42 N
-208,57 N
-211,46 N
-219,31 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,15 N
37,46 N
34,57 N
35,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-536,31 N
-29,46 N
-74,63 N
-34,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google