Finance

Danh sách
Tại sao LKY giảm 100,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
LKY:FRA
Lucky Minerals Inc
-100,00%
(-0,020) 1 ngày
11 thg 10, 23:46:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LKY...
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lucky Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,65 N
227,19 N
116,00 N
923,00
Chi phí hoạt động
133,15 N
1,91 Tr
117,32 N
1,42 N
Tổng chi phí hoạt động
133,15 N
1,91 Tr
117,32 N
1,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-133,15 N
-1,91 Tr
-117,32 N
-1,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,34 N
-41,84 N
-5,55 N
-15,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-164,90 N
-2,05 Tr
-153,62 N
-43,68 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-164,90 N
-2,07 Tr
-153,62 N
-43,68 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-164,90 N
-2,05 Tr
-153,62 N
-43,68 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-29,26 N
-101,99 N
-27,61 N
-27,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-29,26 N
-101,99 N
-27,61 N
-27,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,52 N
-1,53 Tr
264,68 N
380,58 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-21,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google