Finance

Danh sách
Tại sao LKY tăng 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
LKY:ASX
Locksley Resources Ltd
0,065 AU$
+3,17%
(+0,0020) 1 ngày
1 thg 10, 16:10:20 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LKY...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
25,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
801,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,73 Tr
Mở
0,06 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
25,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
801,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,73 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Locksley Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-5,19 N
-5,19 N
33,88 N
33,88 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,44 N
231,44 N
1,46 Tr
1,46 Tr
Chi phí hoạt động
495,02 N
495,02 N
4,16 Tr
4,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
495,02 N
495,02 N
4,16 Tr
4,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-500,21 N
-500,21 N
-4,13 Tr
-4,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-500,21 N
-500,21 N
-4,13 Tr
-4,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-500,21 N
-500,21 N
-4,13 Tr
-4,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-500,21 N
-500,21 N
-4,13 Tr
-4,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9.634,19%
9.634,19%
-12.180,60%
-12.180,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-807,00
-807,00
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-807,00
-807,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,19 N
3,19 N
8,82 N
8,82 N
EBITDA
-497,02 N
-497,02 N
-4,12 Tr
-4,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,57 N
13,57 N
-
-
Các ứng dụng của Google