Finance

Danh sách
Tại sao LKE giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
LKE:ASX
Lake Resources NL
0,039 AU$
-2,50%
(-0,00100) 1 ngày
8 thg 10, 12:01:35 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LKE...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
99,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
0
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
99,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lake Resources NL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
322,82 N
322,82 N
264,80 N
264,80 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,64 Tr
4,64 Tr
3,96 Tr
3,96 Tr
Chi phí hoạt động
6,18 Tr
6,18 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,18 Tr
6,18 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,85 Tr
-5,85 Tr
-5,51 Tr
-5,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,15 N
25,15 N
-143,00 N
-143,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,52 Tr
-6,52 Tr
-5,24 Tr
-5,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,66 Tr
-6,66 Tr
-5,04 Tr
-5,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,44 Tr
-6,44 Tr
-5,31 Tr
-5,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.993,67%
-1.993,67%
-2.004,06%
-2.004,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,59 N
114,59 N
66,67 N
66,67 N
Chi phí lãi suất
-24,21 N
-24,21 N
-18,51 N
-18,51 N
Chi phí lãi suất ròng
90,38 N
90,38 N
48,16 N
48,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
185,35 N
185,35 N
119,80 N
119,80 N
EBITDA
-5,84 Tr
-5,84 Tr
-5,48 Tr
-5,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
365,44 N
365,44 N
Các ứng dụng của Google