Finance

Danh sách
LJUIF:OTCMKTS
SSY Group Ltd
0,40 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 9, 12:06:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LJUIF...
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lijun International Pharmaceutical (Holding) Co., Limited is a Wanchai, Hong Kong–based investment holding company with two pharmaceutical business segments: Wikipedia
Giới thiệu về SSY Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,18 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
588,81 Tr
588,81 Tr
694,08 Tr
694,08 Tr
Chi phí doanh thu
588,81 Tr
588,81 Tr
694,08 Tr
694,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,89 Tr
53,89 Tr
48,48 Tr
48,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,21 Tr
296,21 Tr
238,84 Tr
238,84 Tr
Chi phí hoạt động
308,00 Tr
308,00 Tr
263,56 Tr
263,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
896,81 Tr
896,81 Tr
957,64 Tr
957,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,33 Tr
112,33 Tr
222,65 Tr
222,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-526,00 N
-526,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
107,30 Tr
107,30 Tr
193,72 Tr
193,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,07 Tr
90,07 Tr
193,72 Tr
193,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,66 Tr
10,66 Tr
30,42 Tr
30,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,94%
9,94%
15,70%
15,70%
Chi phí hoạt động khác
-40,25 Tr
-40,25 Tr
-27,91 Tr
-27,91 Tr
Thu nhập ròng
93,56 Tr
93,56 Tr
160,16 Tr
160,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,27%
9,27%
13,57%
13,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,85 Tr
3,85 Tr
4,31 Tr
4,31 Tr
Chi phí lãi suất
-25,39 Tr
-25,39 Tr
-25,98 Tr
-25,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,54 Tr
-21,54 Tr
-21,67 Tr
-21,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
219,31 Tr
219,31 Tr
334,57 Tr
334,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,01 Tr
9,01 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google