Finance

Beta
Danh sách
LIVN:NASDAQ
LivaNova PLC
73,80 US$
+1,04%
(+0,76) 1 ngày
73,80 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 5, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIVN...
Mở
72,77 US$
Cao
74,25 US$
Thấp
72,46 US$
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
822,54 N
Khối lượng
708,02 N
Chỉ số P/E
37,91
Cao nhất trong 52 tuần
75,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,02 US$
EPS
1,95 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
72,77 US$
Cao
74,25 US$
Thấp
72,46 US$
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
822,54 N
Khối lượng
708,02 N
Chỉ số P/E
37,91
Cao nhất trong 52 tuần
75,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,02 US$
EPS
1,95 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
LivaNova, plc is a medical device manufacturer that is a foreign domiciled company based in the U.K. for tax inversion purposes. With operational headquarters in the United States. The company develops devices used for cardiac surgery and neuromodulation. The company was formed in 2015 by a $2.7B merger between Houston, Texas-based Cyberonics, Inc. and Milan, Italy-based Sorin S.p.a. The company trades on the NASDAQ stock exchange under the ticker symbol "LIVN". Wikipedia
Giới thiệu về LivaNova PLC
Giám đốc điều hànhVladimir Makatsaria
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblivanova.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,98 US$ / 0,90 US$
+9,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
362,26 Tr / 346,11 Tr
+4,67%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
352,52 Tr
357,75 Tr
360,92 Tr
362,26 Tr
Giá vốn hàng bán
113,54 Tr
111,70 Tr
120,05 Tr
117,41 Tr
Chi phí doanh thu
113,54 Tr
111,70 Tr
120,05 Tr
117,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,18 Tr
48,58 Tr
48,52 Tr
49,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,78 Tr
138,42 Tr
143,66 Tr
143,57 Tr
Chi phí hoạt động
184,88 Tr
187,00 Tr
194,07 Tr
192,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,42 Tr
298,70 Tr
314,12 Tr
310,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,11 Tr
59,06 Tr
46,81 Tr
52,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,87 Tr
-11,21 Tr
378,36 Tr
-7,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,31 Tr
33,90 Tr
27,62 Tr
26,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,89 Tr
40,05 Tr
393,28 Tr
38,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,15 Tr
7,11 Tr
-3,28 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,46%
20,99%
-11,88%
16,29%
Chi phí hoạt động khác
-83,00 N
-
1,88 Tr
-
Thu nhập ròng
27,16 Tr
26,78 Tr
30,91 Tr
22,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,70%
7,49%
8,56%
6,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
1,11
0,86
0,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,18 Tr
3,90 Tr
4,46 Tr
3,55 Tr
Chi phí lãi suất
-12,28 Tr
-10,86 Tr
-10,86 Tr
-8,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,10 Tr
-6,96 Tr
-6,40 Tr
-4,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,42 Tr
71,30 Tr
58,88 Tr
65,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-4,13 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu