Finance

Danh sách
Tại sao LIVE giảm 6,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
LIVE:IDX
Homeco Victoria Makmur PT Tbk
111,00 IDR
-6,72%
(-8,00) 1 ngày
29 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIVE...
Mở
122 IDR
Cao
122 IDR
Thấp
111 IDR
Vốn hoá thị trường
514,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
363,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
370 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
111 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 T
Số nhân viên
313
Mở
122 IDR
Cao
122 IDR
Thấp
111 IDR
Vốn hoá thị trường
514,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
363,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
370 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
111 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 T
Số nhân viên
313
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Homeco Victoria Makmur PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên313
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhomeco.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,42 T
17,13 T
45,22 T
44,94 T
Giá vốn hàng bán
26,85 T
7,59 T
26,57 T
26,41 T
Chi phí doanh thu
26,85 T
7,59 T
26,57 T
26,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,57 T
13,15 T
15,03 T
14,13 T
Chi phí hoạt động
19,47 T
13,23 T
13,26 T
15,39 T
Tổng chi phí hoạt động
46,32 T
20,82 T
39,83 T
41,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,10 T
-3,69 T
5,39 T
3,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
944,36 N
8,06 N
147,89 N
2,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
618,20 Tr
-6,74 T
1,10 T
425,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-663,75 Tr
-6,66 T
1,10 T
425,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 Tr
-1,46 T
360,37 Tr
-25,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
21,72%
32,82%
-5,95%
Chi phí hoạt động khác
-90,88 Tr
81,18 Tr
-1,77 T
1,26 T
Thu nhập ròng
482,20 Tr
-5,28 T
737,69 Tr
450,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
-30,80%
1,63%
1,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,73 T
-2,99 T
-3,41 T
-3,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,73 T
-2,99 T
-3,41 T
-3,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,95 T
5,43 T
8,98 T
4,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google