Finance

Beta
Danh sách
LIVE:IDX
Homeco Victoria Makmur PT Tbk
240,00 IDR
+1,69%
(+4,00) 1 ngày
19 thg 6, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIVE...
Mở
236 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
228 IDR
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
450,90 N
Chỉ số P/E
205,96
Cao nhất trong 52 tuần
370 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 T
Số nhân viên
313
Mở
236 IDR
Cao
240 IDR
Thấp
228 IDR
Vốn hoá thị trường
1,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
450,90 N
Chỉ số P/E
205,96
Cao nhất trong 52 tuần
370 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 T
Số nhân viên
313
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Homeco Victoria Makmur PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên313
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhomeco.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
88,54 T
49,42 T
17,13 T
45,22 T
Giá vốn hàng bán
55,09 T
26,85 T
7,59 T
26,57 T
Chi phí doanh thu
55,09 T
26,85 T
7,59 T
26,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,34 T
19,57 T
13,15 T
15,03 T
Chi phí hoạt động
22,30 T
19,47 T
13,23 T
13,26 T
Tổng chi phí hoạt động
77,39 T
46,32 T
20,82 T
39,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,14 T
3,10 T
-3,69 T
5,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
103,64 N
944,36 N
8,06 N
147,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,66 T
618,20 Tr
-6,74 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,66 T
-663,75 Tr
-6,66 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
1,11 T
136,00 Tr
-1,46 T
360,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,60%
22,00%
21,72%
32,82%
Chi phí hoạt động khác
-39,62 Tr
-90,88 Tr
81,18 Tr
-1,77 T
Thu nhập ròng
5,55 T
482,20 Tr
-5,28 T
737,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,27%
0,98%
-30,80%
1,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,53 T
-3,73 T
-2,99 T
-3,41 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,53 T
-3,73 T
-2,99 T
-3,41 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,64 T
4,95 T
5,43 T
8,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu