Finance

Danh sách
Tại sao LIVE giảm 6,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
LIVE:IDX
Homeco Victoria Makmur PT Tbk
106,00 IDR
-6,19%
(-7,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:07:45 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIVE...
Mở
108 IDR
Cao
112 IDR
Thấp
106 IDR
Vốn hoá thị trường
486,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
370 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
97 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 T
Số nhân viên
313
Mở
108 IDR
Cao
112 IDR
Thấp
106 IDR
Vốn hoá thị trường
486,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
370 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
97 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 T
Số nhân viên
313
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Homeco Victoria Makmur PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên313
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webhomeco.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
17,13 T
45,22 T
44,94 T
41,06 T
Giá vốn hàng bán
7,59 T
26,57 T
26,41 T
21,70 T
Chi phí doanh thu
7,59 T
26,57 T
26,41 T
21,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,15 T
15,03 T
14,13 T
13,32 T
Chi phí hoạt động
13,23 T
13,26 T
15,39 T
13,94 T
Tổng chi phí hoạt động
20,82 T
39,83 T
41,79 T
35,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,69 T
5,39 T
3,15 T
5,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,06 N
147,89 N
2,37 Tr
2,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,74 T
1,10 T
425,03 Tr
2,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,66 T
1,10 T
425,03 Tr
2,10 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,46 T
360,37 Tr
-25,29 Tr
462,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,72%
32,82%
-5,95%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
81,18 Tr
-1,77 T
1,26 T
619,76 Tr
Thu nhập ròng
-5,28 T
737,69 Tr
450,32 Tr
1,64 T
Biên lợi nhuận ròng
-30,80%
1,63%
1,00%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,99 T
-3,41 T
-3,20 T
-3,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,99 T
-3,41 T
-3,20 T
-3,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,43 T
8,98 T
4,50 T
6,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google