Finance

Danh sách
Tại sao LIV tăng 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
LIV:LON
Livermore Investments Group Ltd
40,00 GBX
+4,99%
(+1,90) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIV...
Mở
36,40 GBX
Cao
40,00 GBX
Thấp
36,40 GBX
Vốn hoá thị trường
63,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,00
Khối lượng
63,00
Chỉ số P/E
60,24
Cao nhất trong 52 tuần
61,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,36 Tr
Số nhân viên
4
Mở
36,40 GBX
Cao
40,00 GBX
Thấp
36,40 GBX
Vốn hoá thị trường
63,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,00
Khối lượng
63,00
Chỉ số P/E
60,24
Cao nhất trong 52 tuần
61,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,36 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Livermore Investment Group is a listed company on the London Stock Exchange under the symbol LIV. Founded in 2006 as an investment Company, it became an in the US Collateralized Loan Obligation market. Wikipedia
Giới thiệu về Livermore Investments Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,80 Tr
4,80 Tr
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 Tr
1,74 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,55 Tr
1,55 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 Tr
1,55 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 Tr
3,25 Tr
-2,56 Tr
-2,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 N
39,00 N
10,00 N
10,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,30 Tr
3,30 Tr
-2,52 Tr
-2,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,30 Tr
3,30 Tr
-2,52 Tr
-2,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,00 N
30,00 N
25,00 N
25,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,91%
0,91%
-0,99%
-0,99%
Chi phí hoạt động khác
-164,50 N
-164,50 N
66,00 N
66,00 N
Thu nhập ròng
3,27 Tr
3,27 Tr
-2,54 Tr
-2,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,10%
68,10%
170,74%
170,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,50 N
46,50 N
36,50 N
36,50 N
Chi phí lãi suất
-5,50 N
-5,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
41,00 N
41,00 N
36,50 N
36,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-27,00 N
-27,00 N
-
-
EBITDA
3,28 Tr
3,26 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
462,50 N
462,50 N
-374,00 N
-374,00 N
Các ứng dụng của Google