Finance

Danh sách
LIV:FRA
Autoliv Inc
100,00 €
+1,52%
(+1,50) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIV...
Mở
100,00 €
Cao
100,00 €
Thấp
100,00 €
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
86,50 €
Số nhân viên
57 N
Mở
100,00 €
Cao
100,00 €
Thấp
100,00 €
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
86,50 €
Số nhân viên
57 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo Finance
Yahoo Finance
·
1 ngày trước
Autoliv, Inc. (ALV) Stock Forecasts
Hồ sơ
Autoliv AB is a Swedish automotive safety supplier founded in Vårgårda in 1953, and headquartered in Stockholm, Sweden, It is the world’s largest automotive safety system supplier, producing systems such as airbags, seatbelts, and steering wheels for automotive manufacturers. Autoliv has approximately 64,000 employees in 25 countries and conducts research and development through 13 technical centers with 20 test tracks. The group is among the largest Tier 1 automotive suppliers in the world, with annual revenues exceeding US$8 billion, and is part of the Fortune 500, ranking #289 in 2018. Legal incorporation is held under Delaware-registered parent Autoliv, Inc. to facilitate the group's dual listings: the company's shares are listed on the New York Stock Exchange and its Swedish Depository Receipts on the Nasdaq Stockholm. Wikipedia
Giới thiệu về Autoliv Inc
Giám đốc điều hànhMikael Bratt
Số nhân viên56,5 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chínhStockholm, Stockholm, Thụy Điển
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webautoliv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,71 T
2,82 T
2,75 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,24 T
2,23 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,24 T
2,23 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,00 Tr
94,00 Tr
120,00 Tr
122,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,00 Tr
156,00 Tr
157,00 Tr
138,00 Tr
Chi phí hoạt động
253,00 Tr
227,00 Tr
280,00 Tr
249,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,44 T
2,47 T
2,51 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,00 Tr
345,00 Tr
246,00 Tr
269,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
53,00 Tr
-7,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
240,00 Tr
293,00 Tr
201,00 Tr
153,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
242,00 Tr
331,00 Tr
211,00 Tr
243,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,00 Tr
67,00 Tr
60,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,08%
22,87%
29,85%
34,64%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-23,00 Tr
3,00 Tr
-11,00 Tr
Thu nhập ròng
175,00 Tr
226,00 Tr
141,00 Tr
100,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,47%
8,02%
5,12%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,32
3,19
2,05
2,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
373,00 Tr
453,00 Tr
353,00 Tr
384,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google