Finance

Danh sách
LITB:NYSE
LightInTheBox
3,03 US$
+1,00%
(+0,030) 1 ngày
8 thg 10, 12:48:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LITB...
Mở
3,00 US$
Cao
3,10 US$
Thấp
2,99 US$
Vốn hoá thị trường
59,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
4,92 N
Chỉ số P/E
6,19
Cao nhất trong 52 tuần
4,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,63 US$
EPS
0,49 US$
Beta
0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,73 Tr
Số nhân viên
345
Mở
3,00 US$
Cao
3,10 US$
Thấp
2,99 US$
Vốn hoá thị trường
59,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,28 N
Khối lượng
4,92 N
Chỉ số P/E
6,19
Cao nhất trong 52 tuần
4,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,63 US$
EPS
0,49 US$
Beta
0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,73 Tr
Số nhân viên
345
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LightInTheBox Holding Co., Ltd. is an online clothing sales company which specialises in cheap men's and women's clothes, and other goods that they describe as "lifestyle products". The company is headquartered in Singapore and has additional offices in California, Shanghai, and Beijing. Wikipedia
Giới thiệu về LightInTheBox
Giám đốc điều hànhJian He
Số nhân viên345
Ngày thành lậpthg 6 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
56,82 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,46 Tr
62,96 Tr
51,98 Tr
56,82 Tr
Giá vốn hàng bán
18,37 Tr
23,62 Tr
18,17 Tr
19,25 Tr
Chi phí doanh thu
18,37 Tr
23,62 Tr
18,17 Tr
19,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,68 Tr
35,43 Tr
32,88 Tr
35,57 Tr
Chi phí hoạt động
34,50 Tr
35,23 Tr
32,67 Tr
35,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,87 Tr
58,85 Tr
50,84 Tr
54,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,58 Tr
4,11 Tr
1,13 Tr
2,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
254,00 N
3,00 N
9,00 N
-490,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
3,36 Tr
1,14 Tr
1,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
4,11 Tr
1,14 Tr
1,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
46,00 N
-20,00 N
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
1,37%
-1,76%
0,13%
Chi phí hoạt động khác
-178,00 N
-198,00 N
-210,00 N
-77,00 N
Thu nhập ròng
2,84 Tr
3,31 Tr
1,16 Tr
1,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
5,26%
2,23%
2,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-4,00 N
-4,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 N
-3,00 N
-4,00 N
-5,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,13 Tr
4,51 Tr
1,53 Tr
2,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google