Finance

Danh sách
LIS:ASX
Li-S Energy Ltd
0,14 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIS...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
92,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
181,27 N
Khối lượng
32,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,20 Tr
Mở
0,14 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
92,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
181,27 N
Khối lượng
32,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,20 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Li-S Energy Ltd
Giám đốc điều hànhLee John Finniear
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weblis.energy
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,39 N
78,39 N
-78,39 N
-78,39 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 Tr
1,31 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí hoạt động
1,94 Tr
1,94 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 Tr
1,94 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,94 Tr
-1,94 Tr
-1,96 Tr
-1,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,15 Tr
1,15 Tr
819,72 N
819,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-605,08 N
-605,08 N
-1,52 Tr
-1,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-588,44 N
-588,44 N
-912,56 N
-912,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
299,50 N
299,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-19,66%
-19,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-605,08 N
-605,08 N
-1,82 Tr
-1,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
217,59 N
217,59 N
243,91 N
243,91 N
Chi phí lãi suất
-17,70 N
-17,70 N
-15,80 N
-15,80 N
Chi phí lãi suất ròng
199,89 N
199,89 N
228,11 N
228,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
518,00 N
518,00 N
536,50 N
536,50 N
EBITDA
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google