Finance

Danh sách
Tại sao LIONIND giảm 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
LIONIND:KLSE
Lion Industries Corporation Bhd
0,11 MYR
-4,35%
(-0,0050) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIONIND...
Mở
0,11 MYR
Cao
0,11 MYR
Thấp
0,11 MYR
Vốn hoá thị trường
75,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
898,29 N
Khối lượng
23,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,91 Tr
Số nhân viên
340
Mở
0,11 MYR
Cao
0,11 MYR
Thấp
0,11 MYR
Vốn hoá thị trường
75,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
898,29 N
Khối lượng
23,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,91 Tr
Số nhân viên
340
Giới thiệu về Lion Industries Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên340
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
325,52 Tr
276,36 Tr
214,49 Tr
237,05 Tr
Giá vốn hàng bán
362,33 Tr
318,36 Tr
245,59 Tr
265,87 Tr
Chi phí doanh thu
362,33 Tr
318,36 Tr
245,59 Tr
265,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-4,67 Tr
-2,18 Tr
-1,91 Tr
-31,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,66 Tr
316,18 Tr
243,68 Tr
234,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,13 Tr
-39,82 Tr
-29,19 Tr
2,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,01 Tr
-36,77 Tr
-28,49 Tr
-16,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,01 Tr
-70,16 Tr
-28,49 Tr
-16,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
1,49 Tr
1,34 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,81%
-4,06%
-4,70%
-12,64%
Chi phí hoạt động khác
-4,67 Tr
-2,18 Tr
-1,91 Tr
-31,53 Tr
Thu nhập ròng
-46,84 Tr
-39,41 Tr
-29,94 Tr
-12,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,39%
-14,26%
-13,96%
-5,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
1,18 Tr
981,00 N
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-9,45 Tr
-10,60 Tr
-10,34 Tr
-11,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,12 Tr
-9,43 Tr
-9,36 Tr
-10,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,60 Tr
-28,01 Tr
-18,00 Tr
14,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google