Finance

Danh sách
LION:IDX
Lion Metal Works Tbk PT
296,00 IDR
-1,99%
(-6,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:13:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LION...
Mở
306 IDR
Cao
376 IDR
Thấp
288 IDR
Vốn hoá thị trường
153,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
271,97 N
Khối lượng
5,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
278 IDR
EPS
-56 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,16 Tr
Số nhân viên
684
Mở
306 IDR
Cao
376 IDR
Thấp
288 IDR
Vốn hoá thị trường
153,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
271,97 N
Khối lượng
5,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
278 IDR
EPS
-56 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,16 Tr
Số nhân viên
684
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lion Metal Works Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên684
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,00 T
95,51 T
66,69 T
57,15 T
Giá vốn hàng bán
50,19 T
61,05 T
57,09 T
46,03 T
Chi phí doanh thu
50,19 T
61,05 T
57,09 T
46,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,06 T
32,05 T
24,96 T
22,61 T
Chi phí hoạt động
21,95 T
38,02 T
24,96 T
24,78 T
Tổng chi phí hoạt động
72,14 T
99,08 T
82,05 T
70,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,14 T
-3,56 T
-15,36 T
-13,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,05 Tr
581,97 Tr
102,55 Tr
102,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,74 T
-2,17 T
-13,05 T
-11,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,96 T
-2,33 T
-13,10 T
-11,85 T
Chi phí thuế thu nhập
562,73 Tr
-2,23 T
220,88 Tr
792,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,57%
102,83%
-1,69%
-6,69%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 T
5,81 T
-
2,17 T
Thu nhập ròng
-3,30 T
61,40 Tr
-13,27 T
-12,64 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,92%
0,06%
-19,90%
-22,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 T
770,23 Tr
2,23 T
1,09 T
Chi phí lãi suất
-540,80 Tr
-194,61 Tr
-192,66 Tr
-196,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,71 T
575,62 Tr
2,04 T
888,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,39 T
3,51 T
-13,64 T
-12,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google