Finance

Danh sách
LIO:LON
Liontrust Asset Management PLC
302,50 GBX
-0,17%
(-0,50) 1 ngày
19 thg 10, 16:57:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIO...
Mở
295,00 GBX
Cao
309,50 GBX
Thấp
294,00 GBX
Vốn hoá thị trường
190,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,54 N
Khối lượng
118,96 N
Cổ tức
6,28%
Cổ tức hằng quý
4,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,66
Cao nhất trong 52 tuần
358,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
223,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,97 Tr
Số nhân viên
186
Mở
295,00 GBX
Cao
309,50 GBX
Thấp
294,00 GBX
Vốn hoá thị trường
190,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
188,54 N
Khối lượng
118,96 N
Cổ tức
6,28%
Cổ tức hằng quý
4,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,66
Cao nhất trong 52 tuần
358,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
223,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,97 Tr
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Liontrust Asset Management is a British fund management company that specialises in investments for European and South American clients. It manages open-ended funds domiciled in the UK and Ireland, multi-asset portfolios, the Edinburgh investment Trust and segregated accounts. It is listed on the London Stock Exchange. Liontrust handles investments for clients in Europe and South America. Liontrust is headquartered in London and also has offices in Edinburgh and Luxembourg. Wikipedia
Giới thiệu về Liontrust Asset Management PLC
Giám đốc điều hànhJohn S. Ions
Số nhân viên186
Ngày thành lập2 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
34,57 Tr
34,57 Tr
32,62 Tr
32,62 Tr
Giá vốn hàng bán
2,93 Tr
2,93 Tr
2,77 Tr
2,77 Tr
Chi phí doanh thu
2,93 Tr
2,93 Tr
2,77 Tr
2,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,87 Tr
25,87 Tr
23,46 Tr
23,46 Tr
Chi phí hoạt động
28,45 Tr
28,45 Tr
25,84 Tr
25,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,38 Tr
31,38 Tr
28,61 Tr
28,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,19 Tr
3,19 Tr
4,01 Tr
4,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,63 Tr
3,63 Tr
3,57 Tr
3,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,52 Tr
3,52 Tr
4,13 Tr
4,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,29 Tr
1,29 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,37%
35,37%
31,38%
31,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,35 Tr
2,35 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,79%
6,79%
7,51%
7,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
338,50 N
338,50 N
190,00 N
190,00 N
Chi phí lãi suất
-11,00 N
-11,00 N
-65,00 N
-65,00 N
Chi phí lãi suất ròng
327,50 N
327,50 N
125,00 N
125,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
295,50 N
295,50 N
109,50 N
109,50 N
EBITDA
5,76 Tr
5,76 Tr
6,39 Tr
6,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google