Finance

Beta
Danh sách
LIO:LON
Liontrust Asset Management PLC
300,18 GBX
-2,06%
(-6,32) 1 ngày
8 thg 6, 16:41:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LIO...
Mở
308,00 GBX
Cao
310,00 GBX
Thấp
298,00 GBX
Vốn hoá thị trường
182,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,33 N
Khối lượng
211,83 N
Cổ tức
18,99%
Cổ tức hằng quý
14,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
419,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
223,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,81 Tr
Số nhân viên
182
Mở
308,00 GBX
Cao
310,00 GBX
Thấp
298,00 GBX
Vốn hoá thị trường
182,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
247,33 N
Khối lượng
211,83 N
Cổ tức
18,99%
Cổ tức hằng quý
14,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
419,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
223,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,81 Tr
Số nhân viên
182
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LIO trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LIO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 300,18 GBX
270,00 GBX (-10,05%)
Trung bình
231,67 GBX (-22,82%)
Thấp nhất
190,00 GBX (-36,70%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Liontrust Asset Management is a British fund management company that specialises in investments for European and South American clients. It manages open-ended funds domiciled in the UK and Ireland, multi-asset portfolios, the Edinburgh investment Trust and segregated accounts. It is listed on the London Stock Exchange. Liontrust handles investments for clients in Europe and South America. Liontrust is headquartered in London and also has offices in Edinburgh and Luxembourg. Wikipedia
Giới thiệu về Liontrust Asset Management PLC
Giám đốc điều hànhJohn S. Ions
Số nhân viên182
Ngày thành lập2 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
41,38 Tr
41,38 Tr
34,57 Tr
34,57 Tr
Giá vốn hàng bán
3,06 Tr
3,06 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
Chi phí doanh thu
3,06 Tr
3,06 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,90 Tr
30,90 Tr
25,87 Tr
25,87 Tr
Chi phí hoạt động
33,73 Tr
33,73 Tr
28,45 Tr
28,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,78 Tr
36,78 Tr
31,38 Tr
31,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,59 Tr
4,59 Tr
3,19 Tr
3,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,89 Tr
4,89 Tr
3,63 Tr
3,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,09 Tr
5,09 Tr
3,52 Tr
3,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
915,00 N
915,00 N
1,29 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,70%
18,70%
35,37%
35,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,98 Tr
3,98 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
9,62%
6,79%
6,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
520,50 N
520,50 N
338,50 N
338,50 N
Chi phí lãi suất
-20,00 N
-20,00 N
-11,00 N
-11,00 N
Chi phí lãi suất ròng
500,50 N
500,50 N
327,50 N
327,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
325,50 N
325,50 N
295,50 N
295,50 N
EBITDA
6,74 Tr
6,74 Tr
5,76 Tr
5,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu