Finance

Danh sách
Tại sao LINK giảm 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
LINK:IST
Link Blgsyr Sstmlr Yzlm v Dnnm Sny v Tcr
3,55 TRY
-3,79%
(-0,14) 1 ngày
12 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LINK...
Mở
3,69 TRY
Cao
3,72 TRY
Thấp
3,55 TRY
Vốn hoá thị trường
3,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,11 Tr
Khối lượng
7,66 Tr
Chỉ số P/E
21,23
Cao nhất trong 52 tuần
9,46 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 TRY
EPS
0,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
891,75 Tr
Số nhân viên
71
Mở
3,69 TRY
Cao
3,72 TRY
Thấp
3,55 TRY
Vốn hoá thị trường
3,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,11 Tr
Khối lượng
7,66 Tr
Chỉ số P/E
21,23
Cao nhất trong 52 tuần
9,46 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 TRY
EPS
0,17 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
891,75 Tr
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Link Blgsyr Sstmlr Yzlm v Dnnm Sny v Tcr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblink.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
541,06 Tr
263,94 Tr
456,86 Tr
234,11 Tr
Giá vốn hàng bán
473,51 Tr
219,95 Tr
145,53 Tr
70,96 Tr
Chi phí doanh thu
473,51 Tr
219,95 Tr
145,53 Tr
70,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,46 Tr
35,38 Tr
37,81 Tr
40,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,38 Tr
9,99 Tr
20,12 Tr
19,28 Tr
Chi phí hoạt động
45,18 Tr
58,91 Tr
60,90 Tr
62,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
518,69 Tr
278,86 Tr
206,43 Tr
133,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,38 Tr
-14,92 Tr
250,44 Tr
100,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,44 Tr
-44,35 Tr
-64,83 Tr
-53,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,77 Tr
246,35 Tr
162,35 Tr
75,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,77 Tr
243,63 Tr
189,55 Tr
77,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,46 Tr
76,34 Tr
-29,96 Tr
22,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,51%
30,99%
-18,45%
29,18%
Chi phí hoạt động khác
342,35 N
13,54 Tr
2,96 Tr
2,33 Tr
Thu nhập ròng
-23,23 Tr
170,01 Tr
192,31 Tr
53,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,29%
64,41%
42,09%
22,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,21 Tr
303,80 Tr
5,39 Tr
30,57 Tr
Chi phí lãi suất
-548,77 N
-956,93 N
-1,44 Tr
-967,19 N
Chi phí lãi suất ròng
6,66 Tr
302,84 Tr
3,95 Tr
29,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,07 Tr
8,72 Tr
273,94 Tr
128,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-633,07 N
-
-
Các ứng dụng của Google