Finance

Danh sách
Tại sao LINK giảm 14,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
LINK:IDX
PT Link Net Tbk
1.285,00 IDR
-14,90%
(-225,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LINK...
Mở
1.355 IDR
Cao
1.355 IDR
Thấp
1.285 IDR
Vốn hoá thị trường
3,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,77 N
Khối lượng
28,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
935 IDR
EPS
-584 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
538
Mở
1.355 IDR
Cao
1.355 IDR
Thấp
1.285 IDR
Vốn hoá thị trường
3,68 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,77 N
Khối lượng
28,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
935 IDR
EPS
-584 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Link Net Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblinknet.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
818,16 T
686,85 T
661,36 T
706,34 T
Giá vốn hàng bán
495,09 T
421,16 T
437,50 T
443,89 T
Chi phí doanh thu
495,09 T
421,16 T
437,50 T
443,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,67 T
92,76 T
76,97 T
73,08 T
Chi phí hoạt động
566,68 T
542,50 T
535,01 T
528,05 T
Tổng chi phí hoạt động
1,06 NT
963,66 T
972,51 T
971,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-243,62 T
-276,81 T
-311,16 T
-265,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,74 T
-27,83 T
-16,60 T
-24,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-341,45 T
-416,62 T
-442,51 T
-419,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-383,71 T
-416,62 T
-442,51 T
-419,21 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,20 T
4,38 T
-5,59 T
-4,55 T
Thuế suất hiệu dụng
1,52%
-1,05%
1,26%
1,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-336,25 T
-421,00 T
-436,92 T
-414,66 T
Biên lợi nhuận ròng
-41,10%
-61,29%
-66,06%
-58,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 T
2,15 T
2,39 T
2,37 T
Chi phí lãi suất
-116,49 T
-114,13 T
-117,15 T
-131,29 T
Chi phí lãi suất ròng
-115,35 T
-111,98 T
-114,76 T
-128,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
417,21 T
428,32 T
450,87 T
448,43 T
EBITDA
169,09 T
1,90 NT
118,37 T
161,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google