Finance

Danh sách
LINDEINDIA:NSE
Linde India Ltd
6.202,00 ₹
-1,91%
(-121,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LINDEINDIA...
Mở
6.380,50 ₹
Cao
6.466,00 ₹
Thấp
6.187,00 ₹
Vốn hoá thị trường
532,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,66 N
Khối lượng
42,49 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
96,82
Cao nhất trong 52 tuần
8.049,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.673,00 ₹
EPS
64,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,28 Tr
Số nhân viên
252
Mở
6.380,50 ₹
Cao
6.466,00 ₹
Thấp
6.187,00 ₹
Vốn hoá thị trường
532,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,66 N
Khối lượng
42,49 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
96,82
Cao nhất trong 52 tuần
8.049,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.673,00 ₹
EPS
64,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,28 Tr
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Linde India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblinde.in
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,94 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,44 T
7,01 T
6,14 T
6,94 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
2,76 T
3,14 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
2,76 T
3,14 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,76 Tr
176,79 Tr
148,89 Tr
145,57 Tr
Chi phí hoạt động
2,26 T
2,30 T
1,83 T
2,38 T
Tổng chi phí hoạt động
4,18 T
5,06 T
4,97 T
5,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,26 T
1,95 T
1,17 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,31 Tr
44,41 Tr
-31,40 Tr
58,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,28 T
2,45 T
1,16 T
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,28 T
2,45 T
1,15 T
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
572,78 Tr
515,10 Tr
385,77 Tr
350,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
21,04%
33,25%
25,12%
Chi phí hoạt động khác
1,55 T
1,50 T
1,07 T
1,61 T
Thu nhập ròng
1,71 T
1,93 T
774,46 Tr
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
26,54%
27,58%
12,61%
15,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
54,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,48 Tr
-55,40 Tr
-26,59 Tr
-59,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,48 Tr
-55,40 Tr
27,90 Tr
-59,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
564,15 Tr
616,81 Tr
607,71 Tr
624,10 Tr
EBITDA
2,82 T
2,48 T
1,74 T
1,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google